Komárno vs MFK Skalica
Tỷ số chung cuộc: Komárno 1-1 MFK Skalica tại Super Liga, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 2, hòa 4, MFK Skalica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
- Phong độ
- WLDDW Komárno
- LLWDL MFK Skalica
- 36' Martin Mášik
- HT0-0
- 46' ▲ N. Tamás ▼ V. Sliacky
- 52' Adam Morong
- 59' ▲ L. Leginus ▼ J. Vlasko
- 59' ▲ A. Sobczyk ▼ L. Matějka
- 60' ▲ G. Ganbold ▼ N. Špalek
- 60' ▲ C. Bayemi ▼ T. Diviš
- 61' Nándor Tamás
- 69' Alex Sobczyk
- 70' ▲ M. Hollý ▼ M. Mášík
- 70' ▲ M. Fábry ▼ M. Černek
- 75' ▲ T. Németh ▼ G. Tóth
- 75' ▲ M. Krivokapić ▼ D. Ožvolda
- 82' G. Ganbold · Š. Šmehyl 1-0
- 83' ▲ R. Matějov ▼ T. Smejkal
- 90'+1 1-1 M. Šuver · R. Matějov
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Dlubáč 7.5
- 8Š. Šmehyl ⇢ 7.0
- 21R. Pillár 7.2
- 3M. Šimko 6.3
- 24O. Rudzan 7.3
- 14T. Diviš ▼ 60' 6.7
- 12D. Žák 6.9
- 6D. Ožvolda ▼ 75' 6.9
- 93V. Sliacky ▼ 46' 6.5
- 9G. Tóth ▼ 75' 6.3
- 97N. Špalek ▼ 60' 7.2
Dự bị 8
- 22N. Tamás ▲ 46' 6.7
- 73G. Ganbold ⚽ ▲ 60' 7.3
- 17C. Bayemi ▲ 60' 6.6
- 10T. Németh ▲ 75' 6.5
- 80M. Krivokapić ▲ 75' 6.5
- 32M. Chropovský
- 15D. Kmeťo
- 7J. Pastorek
- 39M. Junas 6.9
- 9A. Morong 7.2
- 23M. Šuver ⚽ 7.5
- 4M. Hrádecký 6.6
- 25A. Gaži 7.2
- 19M. Mášík ▼ 70' 6.7
- 17P. Pudhorocký 7.0
- 24T. Smejkal ▼ 83' 6.3
- 10J. Vlasko ▼ 59' 7.3
- 3M. Černek ▼ 70' 7.0
- 12L. Matějka ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 71L. Leginus ▲ 59' 6.9
- 34A. Sobczyk ▲ 59' 7.0
- 22M. Hollý ▲ 70' 6.9
- 11M. Fábry ▲ 70' 6.6
- 16R. Matějov ▲ 83' 7.2
- 31L. Hroššo
- 18M. Nagy
- 37A. Krčík
- 33A. Kopas
Thống kê
00⚑3
⚑830
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm11
3Trúng đích5
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc8
0Việt vị1
11Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
376Chuyền bóng413
294Chuyền chính xác330
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu45
67Ghi được67
67Thủng lưới64
1.4Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai44