MFK Skalica vs Komárno
Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 2-1 Komárno tại Super Liga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 4, hòa 4, Komárno thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Group · Vòng 3
- Phong độ
- LLWDL MFK Skalica
- WLDDW Komárno
- 31' R. Potocny · M. Nagy 1-0
- HT1-0
- 52' Roman Potočný
- 57' ▲ L. Leginus ▼ R. Potocny
- 58' ▲ T. Smejkal ▼ M. Nagy
- 59' ▲ Z. Jones ▼ B. Druga
- 59' ▲ P. Szucs ▼ A. Mustafic
- 62' L. Leginus · T. Smejkal 2-0
- 68' ▲ M. Holly ▼ E. Daniel
- 72' ▲ C. Bayemi ▼ D. Ozvolda
- 85' ▲ A. Morong ▼ P. Pudhorocky
- 85' 2-1 F. Kiss · C. Bayemi
- 90' Christian Bayemi
- 90' ▲ Z. Ivanics ▼ A. Krcik
- FT2-1
Đội hình
- 39M. Junas 6.5
- 13S. Sula 7.2
- 29M. Ujlaky 6.3
- 3M. Cernek 6.3
- 25A. Gazi 7.2
- 18M. Nagy ⇢ ▼ 58' 6.9
- 77E. Daniel ▼ 68' 6.9
- 27D. Baris 6.5
- 30A. Abdullahi 6.9
- 91R. Potocny ⚽ ▼ 57' 7.5
- 17P. Pudhorocky ▼ 85' 6.5
Dự bị 9
- 33E. Riska
- 88B. Ninaj
- 24T. Smejkal ▲ 58' 6.9
- 23M. Suver
- 22M. Holly ▲ 68' 6.3
- 71L. Leginus ⚽ ▲ 57' 7.0
- 9A. Morong ▲ 85' 6.7
- 2L. Simko
- 7P. Onyedika
- 26E. Gyurakovics 6.3
- 37A. Krcik ▼ 90' 6.2
- 5D. Spiriak 6.6
- 3M. Simko 6.6
- 8S. Smehyl 6.9
- 14F. Kiss ⚽ 8.5
- 6D. Ozvolda ▼ 72' 6.5
- 12D. Zak 7.0
- 4A. Mustafic ▼ 59' 6.0
- 97B. Druga ▼ 59' 6.7
- 99E. Mashike 6.9
Dự bị 9
- 32S. Jung
- 24O. Rudzan
- 27Z. Jones ▲ 59' 6.7
- 87Z. Ivanics ▲ 90'
- 23P. Szucs ▲ 59' 6.2
- 18J. Palan
- 20M. Gambos
- 22N. Tamas
- 17C. Bayemi ▲ 72' 6.3
Thống kê
01⚑0
⚑510
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm17
3Trúng đích2
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
0Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
250Chuyền bóng440
134Chuyền chính xác316
54%Chính xác chuyền72%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu45
55Ghi được59
56Thủng lưới60
1.34Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai39