MŠK Žilina
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ŠK Slovan Bratislava

MŠK Žilina vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 0-1 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 4, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 6
Phong độ
WWWWD MŠK Žilina
WLLDW ŠK Slovan Bratislava
  1. HT0-0
  2. 46' Rahim Ibrahim
  3. 62' Filip Kasa
  4. 64' P. Ilko D. Homet Ruiz
  5. 64' A. Florea M. Kacer
  6. 64' V. j. Weiss N. Marcelli
  7. 74' L. Julis M. Fasko
  8. 74' X. Adang R. Szantho
  9. 77' R. Mak A. Griger
  10. 78' D. Ignatenko R. Ibrahim
  11. 80' S. Datko F. Bzdyl
  12. 83' 0-1 V. j. Weiss · P. Pokorny
  13. 84' Vladimír Weiss
  14. 85' César Blackman
  15. 87' N. Jankovic A. Gajdos
  16. 87' K. Wimmer S. Cruz
  17. 90'+2 Andrei Florea
  18. FT0-1

Đội hình

MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pavol Stano
  1. 1J. Badzgon 7.9
  2. 33T. Paliscak 6.3
  3. 25F. Kasa 6.3
  4. 28A. Narimanidze 7.2
  5. 21T. Hranica 6.7
  6. 66M. Kacer ▼ 64' 6.9
  7. 11F. Bzdyl ▼ 80' 7.2
  8. 8R. Szantho ▼ 74' 6.7
  9. 23M. Fasko ▼ 74' 6.7
  10. 95M. Roginic 5.9
  11. 90D. Homet Ruiz ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 29D. Svacek
  2. 16P. Ilko ▲ 64' 6.9
  3. 39L. Julis ▲ 74' 6.7
  4. 24S. Datko ▲ 80' 6.5
  5. 14M. Svoboda
  6. 34L. Prokop
  7. 10A. Florea ▲ 64' 6.3
  8. 6X. Adang ▲ 74' 6.2
  9. 9P. Baleja
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vladimir Weiss
  1. 71D. Takac 7.3
  2. 28C. Blackman 7.5
  3. 15S. Markovic 7.0
  4. 12K. Bajric 8.2
  5. 57S. Cruz ▼ 87' 7.0
  6. 3P. Pokorny 8.2
  7. 11T. Barseghyan 7.2
  8. 5R. Ibrahim ▼ 78' 6.6
  9. 8A. Gajdos ▼ 87' 8.2
  10. 18N. Marcelli ▼ 64' 5.3
  11. 30A. Griger ▼ 77' 6.3

Dự bị 9

  1. 31M. Trnovsky
  2. 7V. j. Weiss ▲ 64' 8.0
  3. 4G. Kashia
  4. 21R. Mak ▲ 77' 6.3
  5. 77D. Ignatenko ▲ 78' 6.6
  6. 23S. Zuberu
  7. 10N. Jankovic ▲ 87' 6.7
  8. 6K. Wimmer ▲ 87' 6.6
  9. 41D. Matsuoka

Thống kê

023
630
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm14
2Trúng đích5
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
3Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
304Chuyền bóng431
219Chuyền chính xác367
72%Chính xác chuyền85%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

46Trận đấu52
94Ghi được98
56Thủng lưới64
2.04Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn31
47Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu