MŠK Žilina vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 0-5 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 4, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Štadión Pod Dubňom, Žilina
- Phong độ
- WWWWD MŠK Žilina
- WLLDW ŠK Slovan Bratislava
- 11' 0-1 T. Barseghyan · D. Strelec
- 13' 0-2 A. Narimanidzephản lưới
- 45' David Strelec
- HT0-2
- 47' 0-3 T. Barseghyan · D. Strelec
- 64' ▲ S. Ďatko ▼ T. Hubočan
- 64' ▲ X. Adang ▼ M. Káčer
- 64' ▲ R. Sanusi ▼ P. Iľko
- 66' ▲ V. Weiss ▼ R. Mak
- 66' ▲ K. Savvidīs ▼ R. Ibrahim
- 72' 0-4 D. Strelec · D. Ihnatenko
- 77' ▲ M. Tolić ▼ D. Ihnatenko
- 77' ▲ N. Marcelli ▼ T. Barseghyan
- 81' ▲ L. Prokop ▼ T. Jambor
- 84' 0-5 D. Strelec · M. Tolić
- 85' ▲ A. Mustafić ▼ S. Zuberu
- FT0-5
Đội hình
- 30Ľ. Belko 6.2
- 19S. Kopásek 6.9
- 23J. Minárik 5.2
- 15T. Hubočan ▼ 64' 6.7
- 28A. Narimanidze 6.2
- 20K. Bari 6.3
- 16P. Iľko ▼ 64' 6.3
- 66M. Káčer ▼ 64' 6.5
- 37M. Sauer 6.9
- 29D. Ďuriš 6.5
- 9T. Jambor ▼ 81' 6.7
Dự bị 9
- 24S. Ďatko ▲ 64' 6.5
- 6X. Adang ▲ 64' 6.6
- 27R. Sanusi ▲ 64' 6.5
- 34L. Prokop ▲ 81' 6.3
- 21T. Hranica
- 1J. Badžgoň
- 22S. Belaník
- 8M. Pekelský
- 17M. Traore
- 71D. Takáč 7.3
- 28C. Blackman 7.0
- 12K. Bajrič 6.9
- 4G. Kashia 6.9
- 27M. Vojtko 7.2
- 5R. Ibrahim ▼ 66' 6.9
- 77D. Ihnatenko ⇢ ▼ 77' 7.2
- 11T. Barseghyan ⚽2 ▼ 77' 8.6
- 21R. Mak ▼ 66' 7.2
- 23S. Zuberu ▼ 85' 7.2
- 13D. Strelec ⚽2 ⇢2 10.0
Dự bị 9
- 7V. Weiss ▲ 66' 6.6
- 88K. Savvidīs ▲ 66' 6.6
- 10M. Tolić ▲ 77' 7.5
- 18N. Marcelli ▲ 77' 6.5
- 20A. Mustafić ▲ 85'
- 2S. Voet
- 31M. Trnovský
- 37J. Szöke
- 93I. Metsoko
Thống kê
00⚑5
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm11
3Trúng đích6
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
441Chuyền bóng435
373Chuyền chính xác331
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu61
109Ghi được132
67Thủng lưới86
2.18Bàn thắng mỗi trận2.16
15Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn42
53Hiệp hai86