ŠK Slovan Bratislava vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 0-1 MŠK Žilina tại Super Liga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 4, hòa 2, MŠK Žilina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Group · Vòng 2
- Phong độ
- WLLDW ŠK Slovan Bratislava
- WWWWD MŠK Žilina
- HT0-0
- 46' ▲ R. Mak ▼ S. Cruz
- 58' ▲ M. Kacer ▼ S. Datko
- 58' ▲ P. Ilko ▼ L. Julis
- 58' ▲ K. Bari ▼ R. Szantho
- 63' César Blackman
- 71' ▲ M. Fasko ▼ A. Florea
- 72' ▲ N. Jankovic ▼ A. Gajdos
- 72' ▲ R. Ibrahim ▼ D. Matsuoka
- 76' Miroslav Káčer
- 80' ▲ L. Prokop ▼ M. Roginic
- 84' 0-1 M. Fasko · P. Ilko
- 87' ▲ V. j. Weiss ▼ N. Marcelli
- 87' ▲ A. Griger ▼ K. Wimmer
- 90'+3 Vladimír Weiss
- FT0-1
Đội hình
- 71D. Takac 6.3
- 28C. Blackman 6.3
- 15S. Markovic 6.2
- 4G. Kashia 7.3
- 6K. Wimmer ▼ 87' 7.2
- 57S. Cruz ▼ 46' 6.5
- 8A. Gajdos ▼ 72' 6.3
- 41D. Matsuoka ▼ 72' 7.0
- 12K. Bajric 6.2
- 99A. Sporar 6.5
- 18N. Marcelli ▼ 87' 7.0
Dự bị 8
- 44M. Macik
- 7V. j. Weiss ▲ 87'
- 21R. Mak ▲ 46' 6.7
- 77D. Ignatenko
- 10N. Jankovic ▲ 72' 7.5
- 30A. Griger ▲ 87'
- 5R. Ibrahim ▲ 72' 6.6
- 19S. Fogning
- 1J. Badzgon 6.7
- 17J. Minarik 7.3
- 28A. Narimanidze 7.0
- 2M. Okal 6.9
- 21T. Hranica 7.5
- 10A. Florea ▼ 71' 7.5
- 6X. Adang 6.7
- 8R. Szantho ▼ 58' 6.6
- 95M. Roginic ▼ 80' 6.6
- 39L. Julis ▼ 58' 6.2
- 24S. Datko ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 29D. Svacek
- 66M. Kacer ▲ 58' 6.9
- 16P. Ilko ▲ 58' 6.7
- 23M. Fasko ⚽ ▲ 71' 7.9
- 25F. Kasa
- 20K. Bari ▲ 58' 6.9
- 14M. Svoboda
- 34L. Prokop ▲ 80' 6.7
- 11F. Bzdyl
Thống kê
02⚑2
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm11
0Trúng đích3
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
2Phạt góc2
1Việt vị2
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
484Chuyền bóng336
394Chuyền chính xác258
81%Chính xác chuyền77%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
52Trận đấu46
98Ghi được94
64Thủng lưới56
1.88Bàn thắng mỗi trận2.04
14Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn29
52Hiệp hai47