MŠK Žilina
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ŠK Slovan Bratislava

MŠK Žilina vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 2-1 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 4, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 17
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
WWWWD MŠK Žilina
WLLDW ŠK Slovan Bratislava
  1. 22' James Ndjeungoue
  2. 22' Tigran Barseghyan
  3. 31' Kyriakos Savvidis
  4. 36' Marko Tolić
  5. 37' Marko Tolić
  6. 45'+2 Tomáš Hubočan
  7. HT0-0
  8. 46' L. Pauschek M. Tolić
  9. 47' E. Bille · S. Kopásek 1-0
  10. 55' 1-1 C. Blackman · D. Strelec
  11. 61' Danylo Ignatenko
  12. 75' P. Iľko D. Ďuriš
  13. 76' R. Mak S. Zuberu
  14. 87' L. Prokop A. Kaprálik
  15. 87' J. Szöke N. Marcelli
  16. 87' I. Metsoko D. Strelec
  17. 90'+5 Mario Sauer
  18. 90'+2 Ján Minárik
  19. 90'+8 X. Adang E. Bille
  20. 90'+7 A. Gajdoš K. Savvidīs
  21. 90'+5 K. Bari · E. Bille 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Ščasný
  1. 30Ľ. Belko 6.7
  2. 23J. Minárik 7.3
  3. 15T. Hubočan 6.9
  4. 17J. Ndjeungoue 7.2
  5. 19S. Kopásek 6.9
  6. 11S. Gidi 7.3
  7. 37M. Sauer 6.6
  8. 20K. Bari 7.9
  9. 10A. Kaprálik ▼ 87' 7.3
  10. 14E. Bille ▼ 90' 8.2
  11. 29D. Ďuriš ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 16P. Iľko ▲ 75' 6.5
  2. 34L. Prokop ▲ 87' 6.5
  3. 6X. Adang ▲ 90'
  4. 13B. Badjie
  5. 21T. Hranica
  6. 66M. Káčer
  7. 9D. Alijagić
  8. 25A. Drame
  9. 1J. Badžgoň
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Weiss
  1. 71D. Takáč 6.6
  2. 28C. Blackman 6.7
  3. 4G. Kashia 7.3
  4. 12K. Bajrič 6.9
  5. 23S. Zuberu ▼ 76' 6.3
  6. 88K. Savvidīs ▼ 90' 6.7
  7. 77D. Ihnatenko 6.3
  8. 11T. Barseghyan 6.2
  9. 10M. Tolić ▼ 46' 6.7
  10. 18N. Marcelli ▼ 87' 7.0
  11. 13D. Strelec ▼ 87' 7.2

Dự bị 8

  1. 25L. Pauschek ▲ 46' 6.3
  2. 21R. Mak ▲ 76' 6.6
  3. 37J. Szöke ▲ 87' 6.2
  4. 93I. Metsoko ▲ 87' 6.5
  5. 26A. Gajdoš ▲ 90'
  6. 31M. Trnovský
  7. 20A. Mustafić
  8. 2S. Voet

Thống kê

046
440
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm6
7Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
6Phạt góc4
15Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Cứu thua5
442Chuyền bóng331
355Chuyền chính xác245
80%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu61
109Ghi được132
67Thủng lưới86
2.18Bàn thắng mỗi trận2.16
15Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn42
53Hiệp hai86

Đối đầu

Trang trận đấu