ŠK Slovan Bratislava
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
MŠK Žilina

ŠK Slovan Bratislava vs MŠK Žilina

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 0-5 MŠK Žilina tại Super Liga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 4, hòa 2, MŠK Žilina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 6
Sân vận động
Štadión Tehelné pole, Bratislava
Phong độ
WLLDW ŠK Slovan Bratislava
WWWWD MŠK Žilina
  1. 32' 0-1 A. Kaprálik
  2. 40' D. Ďuriš P. Iľko
  3. 41' 0-2 T. Hranica · M. Káčer
  4. HT0-2
  5. 46' C. Blackman J. Medveděv
  6. 46' M. Tolić N. Marcelli
  7. 58' 0-3 D. Ďuriš · A. Kaprálik
  8. 65' D. Alijagić E. Bille
  9. 65' T. Pališčák T. Hranica
  10. 68' K. Wimmer R. Mak
  11. 68' D. Strelec M. Vojtko
  12. 68' V. Weiss A. Mustafić
  13. 80' Vladimír Weiss
  14. 81' A. Stojchevski T. Hubočan
  15. 81' M. Sauer M. Káčer
  16. 82' 0-4 M. Sauer
  17. 90' 0-5 M. Sauer · D. Alijagić
  18. FT0-5

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Weiss
  1. 31M. Trnovský 6.6
  2. 17J. Medveděv ▼ 46' 6.5
  3. 4G. Kashia 6.2
  4. 12K. Bajrič 6.0
  5. 27M. Vojtko ▼ 68' 6.2
  6. 88K. Savvidīs 7.3
  7. 20A. Mustafić ▼ 68' 6.6
  8. 11T. Barseghyan 7.3
  9. 21R. Mak ▼ 68' 7.0
  10. 18N. Marcelli ▼ 46' 6.7
  11. 93I. Metsoko 6.9

Dự bị 8

  1. 28C. Blackman ▲ 46' 6.3
  2. 10M. Tolić ▲ 46' 6.2
  3. 6K. Wimmer ▲ 68' 6.3
  4. 13D. Strelec ▲ 68' 6.3
  5. 7V. Weiss ▲ 68' 6.2
  6. 71D. Takáč
  7. 2S. Voet
  8. 37J. Szöke
MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Ščasný
  1. 30Ľ. Belko 7.0
  2. 23J. Minárik 8.2
  3. 15T. Hubočan ▼ 81' 7.3
  4. 17J. Ndjeungoue 7.2
  5. 21T. Hranica ▼ 65' 7.3
  6. 66M. Káčer ▼ 81' 7.2
  7. 11S. Gidi 7.0
  8. 20K. Bari 7.3
  9. 10A. Kaprálik 9.2
  10. 14E. Bille ▼ 65' 6.7
  11. 16P. Iľko ▼ 40' 6.7

Dự bị 7

  1. 29D. Ďuriš ▲ 40' 7.6
  2. 9D. Alijagić ▲ 65' 7.7
  3. 2T. Pališčák ▲ 65' 6.3
  4. 18A. Stojchevski ▲ 81' 6.3
  5. 37M. Sauer ⚽2 ▲ 81' 8.9
  6. 22S. Belaník
  7. 19S. Kopásek

Thống kê

014
500
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm18
2Trúng đích11
8Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
4Phạt góc5
8Phạm lỗi21
1Thẻ vàng0
6Cứu thua2
372Chuyền bóng408
305Chuyền chính xác352
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu50
132Ghi được109
86Thủng lưới67
2.16Bàn thắng mỗi trận2.18
12Giữ sạch lưới15
42Trên 2.5 bàn33
86Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu