ŠK Slovan Bratislava vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 2-3 MŠK Žilina tại Super Liga, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 4, hòa 2, MŠK Žilina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Phong độ
- WLLDW ŠK Slovan Bratislava
- WWWWD MŠK Žilina
- 7' 0-1 E. Bille · P. Iľko
- 21' Samuel Gidi
- 25' C. Blackman 1-1
- 33' 1-2 S. Ďatko · P. Iľko
- 42' Lukáš Pauschek
- HT1-2
- 52' N. Marcelli · V. Weiss 2-2
- 62' Kyriakos Savvidis
- 77' ▲ T. Hranica ▼ P. Iľko
- 78' ▲ X. Adang ▼ S. Gidi
- 78' ▲ K. Bari ▼ S. Ďatko
- 84' ▲ E. Isaac ▼ V. Weiss
- 84' ▲ M. Vojtko ▼ D. Strelec
- 89' ▲ S. Zuberu ▼ N. Marcelli
- 90'+4 ▲ A. Essomba ▼ D. Javorček
- 90'+2 2-3 X. Adang · J. Minárik
- FT2-3
Đội hình
- 82M. Borjan 6.9
- 28C. Blackman ⚽ 7.2
- 12K. Bajrič 6.5
- 6K. Wimmer 7.0
- 8J. Zmrhal 6.3
- 25L. Pauschek 6.9
- 88K. Savvidīs 5.9
- 11T. Barseghyan 7.2
- 7V. Weiss ⇢ ▼ 84' 7.2
- 18N. Marcelli ⚽ ▼ 89' 7.5
- 13D. Strelec ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 21E. Isaac ▲ 84' 6.3
- 27M. Vojtko ▲ 84' 6.2
- 23S. Zuberu ▲ 89'
- 16A. Tóth
- 3T. Marušin
- 29S. Habodasz
- 44S. Risvanis
- 31M. Trnovský
- 35A. Hrdina
- 30Ľ. Belko 5.7
- 23J. Minárik ⇢ 6.6
- 18A. Stojchevski 6.3
- 17J. Ndjeungoue 7.2
- 24S. Ďatko ⚽ ▼ 78' 6.9
- 11S. Gidi ▼ 78' 6.9
- 37M. Sauer 7.2
- 27D. Javorček ▼ 90' 6.7
- 14E. Bille ⚽ 7.2
- 19T. Jambor 6.6
- 16P. Iľko ⇢2 ▼ 77' 7.9
Dự bị 7
- 21T. Hranica ▲ 77' 6.3
- 6X. Adang ⚽ ▲ 78' 7.7
- 20K. Bari ▲ 78' 6.5
- 8A. Essomba ▲ 90'
- 22S. Belaník
- 9K. Nsona
- 3P. Leitner
Thống kê
11⚑2
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm14
2Trúng đích6
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn1
2Phạt góc4
1Việt vị3
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
462Chuyền bóng463
382Chuyền chính xác384
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
61Trận đấu50
129Ghi được88
69Thủng lưới76
2.11Bàn thắng mỗi trận1.76
22Giữ sạch lưới11
42Trên 2.5 bàn32
71Hiệp hai50