ŠK Slovan Bratislava
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
MŠK Žilina

ŠK Slovan Bratislava vs MŠK Žilina

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 3-2 MŠK Žilina tại Super Liga, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 4, hòa 2, MŠK Žilina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 18
Sân vận động
Štadión Tehelné pole, Bratislava
Phong độ
WLLDW ŠK Slovan Bratislava
WWWWD MŠK Žilina
  1. 5' M. Tolic · S. Cruz 1-0
  2. 45' M. Tolic 2-0
  3. HT2-0
  4. 53' C. Blackman · K. Wimmer 3-0
  5. 58' 3-1 M. Roginic · S. Kopasek
  6. 62' R. Mak V. j. Weiss
  7. 64' F. Bzdyl X. Adang
  8. 64' S. Datko M. Skvarka
  9. 74' R. Szantho K. Bari
  10. 75' T. Hranica F. Kasa
  11. 77' Róbert Mak
  12. 81' L. Prokop P. Ilko
  13. 83' T. Barseghyan N. Marcelli
  14. 89' 3-2 R. Szantho · S. Kopasek
  15. 90'+1 Marko Roginić
  16. 90'+1 P. Pokorny K. Savvidis
  17. 90'+2 F. Lichy M. Tolic
  18. FT3-2

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vladimir Weiss
  1. 71D. Takac 6.3
  2. 12K. Bajric 6.2
  3. 4G. Kashia 6.9
  4. 6K. Wimmer 7.3
  5. 28C. Blackman 7.6
  6. 88K. Savvidis ▼ 90' 7.2
  7. 77D. Ignatenko 6.9
  8. 57S. Cruz 6.3
  9. 18N. Marcelli ▼ 83' 7.3
  10. 10M. Tolic ⚽2 ▼ 90' 10.0
  11. 7V. j. Weiss ▼ 62' 7.0

Dự bị 9

  1. 31M. Trnovsky
  2. 3P. Pokorny ▲ 90'
  3. 8A. Gajdos
  4. 11T. Barseghyan ▲ 83' 6.7
  5. 17J. Medvedev
  6. 19S. Fogning
  7. 20A. Mustafic
  8. 21R. Mak ▲ 62' 5.9
  9. 26F. Lichy ▲ 90'
MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pavol Stano
  1. 30L. Belko 6.0
  2. 33T. Paliscak 6.2
  3. 25F. Kasa ▼ 75' 5.9
  4. 17J. Minarik 6.0
  5. 19S. Kopasek ⇢2 7.5
  6. 6X. Adang ▼ 64' 6.6
  7. 92M. Skvarka ▼ 64' 6.7
  8. 20K. Bari ▼ 74' 6.5
  9. 23M. Fasko 6.3
  10. 95M. Roginic 7.7
  11. 16P. Ilko ▼ 81' 6.3

Dự bị 9

  1. 1J. Badzgon
  2. 10A. Florea
  3. 8R. Szantho ▲ 74' 7.7
  4. 11F. Bzdyl ▲ 64' 6.5
  5. 14M. Svoboda
  6. 21T. Hranica ▲ 75' 6.7
  7. 24S. Datko ▲ 64' 7.0
  8. 28A. Narimanidze
  9. 34L. Prokop ▲ 81' 6.5

Thống kê

013
410
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
3Phạt góc4
4Việt vị3
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
444Chuyền bóng417
359Chuyền chính xác342
81%Chính xác chuyền82%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

52Trận đấu46
98Ghi được94
64Thủng lưới56
1.88Bàn thắng mỗi trận2.04
14Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn29
52Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu