Komárno
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Trenčín

Komárno vs AS Trenčín

Tỷ số chung cuộc: Komárno 0-1 AS Trenčín tại Super Liga, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 3, hòa 2, AS Trenčín thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 4
Phong độ
WLDDW Komárno
WLWWL AS Trenčín
  1. 35' Roshaun Mathurin
  2. 43' Eynel Soares
  3. HT0-0
  4. 46' N. Tamas B. Druga
  5. 46' D. Adamkovic R. Mathurin
  6. 46' 0-1 L. Mikulaj
  7. 50' S. Jung B. Szaraz
  8. 62' Z. Jones C. Bayemi
  9. 76' M. Boda E. Mashike
  10. 76' D. Ozvolda F. Kiss
  11. 76' P. Doesburg L. Mikulaj
  12. 78' Dominik Špiriak
  13. 88' R. Musaba C. David
  14. 90'+2 Papa Diouf
  15. 90' Richard Križan
  16. 90'+5 D. Kam Eynel Soares
  17. FT0-1

Đội hình

Komárno Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikulas Radvanyi
  1. 13B. Szaraz ▼ 50' 6.3
  2. 37A. Krcik 6.9
  3. 5D. Spiriak 7.0
  4. 3M. Simko 6.6
  5. 8S. Smehyl 7.0
  6. 12D. Zak 6.3
  7. 14F. Kiss ▼ 76' 6.7
  8. 17C. Bayemi ▼ 62' 6.7
  9. 4A. Mustafic 6.6
  10. 97B. Druga ▼ 46' 6.2
  11. 99E. Mashike ▼ 76' 6.6

Dự bị 9

  1. 32S. Jung ▲ 50' 6.6
  2. 24O. Rudzan
  3. 9M. Boda ▲ 76' 6.9
  4. 27Z. Jones ▲ 62' 6.3
  5. 23P. Szucs
  6. 6D. Ozvolda ▲ 76' 6.9
  7. 20M. Gambos
  8. 73G. Ganbayar
  9. 22N. Tamas ▲ 46' 7.3
AS Trenčín Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ricardo Moniz
  1. 1A. Katic 8.6
  2. 90H. Pavek 7.7
  3. 33R. Krizan 7.0
  4. 95P. Diouf 6.9
  5. 12N. Brandis 7.7
  6. 18M. Poom 7.3
  7. 11R. Mathurin ▼ 46' 6.3
  8. 8T. Hajovsky 6.3
  9. 21L. Mikulaj ▼ 76' 6.9
  10. 7Eynel Soares ▼ 90' 6.9
  11. 9C. David ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 30M. Slavicek
  2. 6A. Bazdaric
  3. 25L. Skovajsa
  4. 16S. Goss
  5. 26R. Musaba ▲ 88' 6.6
  6. 99P. Doesburg ▲ 76' 6.7
  7. 27D. Kam ▲ 90'
  8. 19G. Nadareishvili
  9. 80D. Adamkovic ▲ 46' 6.9

Thống kê

017
340
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm14
6Trúng đích4
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
7Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
3Cứu thua7
345Chuyền bóng300
264Chuyền chính xác227
77%Chính xác chuyền76%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu39
59Ghi được53
60Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu