Komárno vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: Komárno 1-2 AS Trenčín tại Super Liga, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 3, hòa 2, AS Trenčín thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
- Phong độ
- WLDDW Komárno
- WLWWL AS Trenčín
- 13' 0-1 J. Nsumoh
- 19' M. Simko · O. Rudzan 1-1
- HT1-1
- 57' ▲ L. Skovajsa ▼ H. Pavek
- 57' ▲ S. Sani ▼ J. Sunday
- 64' ▲ J. Pastorek ▼ N. Tamas
- 64' ▲ E. Mashike ▼ M. Boda
- 67' ▲ S. Bagin ▼ J. Kranthove
- 72' Tadeáš Hájovský
- 74' 1-2 F. Sabljic · S. Sani
- 75' ▲ B. Csoka ▼ C. Bayemi
- 75' ▲ M. Khan ▼ T. Hajovsky
- 82' ▲ G. Ganbayar ▼ A. Krcik
- 88' Adam Yakubu
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Dlubac 7.3
- 37A. Krcik ▼ 82' 6.9
- 5D. Spiriak 6.7
- 3M. Simko ⚽ 7.7
- 24O. Rudzan ⇢ 7.6
- 8S. Smehyl 7.2
- 12D. Zak 6.7
- 6D. Ozvolda 6.9
- 22N. Tamas ▼ 64' 7.2
- 17C. Bayemi ▼ 75' 7.2
- 9M. Boda ▼ 64' 6.6
Dự bị 9
- 26E. Gyurakovics
- 10T. Nemeth
- 7J. Pastorek ▲ 64' 6.5
- 73G. Ganbayar ▲ 82' 6.9
- 19B. Csoka ▲ 75' 6.5
- 99E. Mashike ▲ 64' 6.2
- 18J. Palan
- 87Z. Ivanics
- 15D. Kmeto
- 1A. Katic 8.7
- 90H. Pavek ▼ 57' 6.5
- 19J. Kranthove ▼ 67' 6.5
- 29L. Bessile 6.2
- 14J. Holubek 6.9
- 6T. Hajovsky ▼ 75' 6.5
- 16S. Goss 7.3
- 8A. Yakubu 7.3
- 11J. Nsumoh ⚽ 7.3
- 70F. Sabljic ⚽ 7.3
- 7J. Sunday ▼ 57' 6.9
Dự bị 9
- 30M. Slavicek
- 2S. Bagin ▲ 67' 7.2
- 22N. Brandis
- 17M. Khan ▲ 75' 6.7
- 10R. Guibero
- 25L. Skovajsa ▲ 57' 7.0
- 67N. Dmitrovic
- 77S. Sani ▲ 57' 7.0
- 18A. Bazdaric
Thống kê
00⚑15
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm13
9Trúng đích5
5Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
15Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
3Cứu thua8
292Chuyền bóng323
212Chuyền chính xác265
73%Chính xác chuyền82%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu39
59Ghi được53
60Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai30