Komárno vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: Komárno 0-0 AS Trenčín tại Super Liga, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 3, hòa 2, AS Trenčín thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
- Phong độ
- WLDDW Komárno
- WLWWL AS Trenčín
- 28' Adam Yakubu
- 42' Dominik Špiriak
- HT0-0
- 61' ▲ N. Tamás ▼ V. Sliacky
- 61' ▲ J. Sylvestr ▼ G. Tóth
- 61' ▲ D. Jepihhin ▼ S. Suleiman
- 64' Hugo Pavek
- 66' Adrian Fiala
- 66' ▲ J. Nsumoh ▼ A. Fiala
- 67' ▲ P. Doesburg ▼ A. Gajdoš
- 70' ▲ G. Ganbold ▼ D. Ožvolda
- 72' Dominik Žák
- 80' ▲ S. Ben Sallam ▼ D. Bariš
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Dlubáč 6.9
- 8Š. Šmehyl 7.3
- 21R. Pillár 7.0
- 3M. Šimko 7.2
- 5D. Špiriak 7.2
- 24O. Rudzan 7.0
- 12D. Žák 6.6
- 6D. Ožvolda ▼ 70' 6.9
- 27V. Kubista 6.9
- 93V. Sliacky ▼ 61' 6.6
- 9G. Tóth ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 22N. Tamás ▲ 61' 6.9
- 23J. Sylvestr ▲ 61' 6.5
- 73G. Ganbold ▲ 70' 6.7
- 97N. Špalek
- 10T. Németh
- 17C. Bayemi
- 32M. Chropovský
- 14T. Diviš
- 77G. Nagy
- 30M. Slavíček 7.3
- 90H. Pávek 6.9
- 4T. Bondarenko 7.2
- 29L. Bessilé 7.2
- 25L. Skovajsa 7.0
- 27D. Bariš ▼ 80' 6.7
- 8A. Yakubu 6.9
- 16S. Goss 7.2
- 20A. Gajdoš ▼ 67' 7.2
- 77S. Suleiman ▼ 61' 7.2
- 18A. Fiala ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 22D. Jepihhin ▲ 61' 6.5
- 13J. Nsumoh ▲ 66' 6.9
- 99P. Doesburg ▲ 67' 6.7
- 10S. Ben Sallam ▲ 80' 7.0
- 17M. Khan
- 1A. Katić
- 6T. Hájovský
- 7J. Sunday
- 2S. Bagín
Thống kê
02⚑5
⚑930
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm8
1Trúng đích1
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc9
0Việt vị2
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
292Chuyền bóng555
218Chuyền chính xác481
75%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
67Ghi được72
67Thủng lưới79
1.4Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai40