AS Trenčín
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Komárno

AS Trenčín vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 1-0 Komárno tại Super Liga, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 4, hòa 2, Komárno thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 19
Sân vận động
Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
Phong độ
WLWWL AS Trenčín
WLDDW Komárno
  1. 27' P. Doesburg · T. Bondarenko 1-0
  2. 36' Mustapha Yakubu
  3. 44' Dominik Špiriak
  4. HT1-0
  5. 46' T. Németh C. Bayemi
  6. 46' N. Tamás G. Nagy
  7. 50' A. Fiala M. Yakubu
  8. 63' E. Uchegbu J. Nsumoh
  9. 63' S. Suleiman J. Sunday
  10. 70' Šimon Šmehyl
  11. 72' V. Sliacky G. Ganbold
  12. 85' R. Pillár D. Ožvolda
  13. 85' G. Tóth J. Sylvestr
  14. 86' L. Bessilé S. Ben Sallam
  15. 86' R. Ibrahim P. Doesburg
  16. FT1-0

Đội hình

AS Trenčín Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Galád
  1. 1A. Katić 7.3
  2. 90H. Pávek 7.7
  3. 4T. Bondarenko 7.7
  4. 15L. Stojsavljević 7.7
  5. 25L. Skovajsa 8.3
  6. 10S. Ben Sallam ▼ 86' 7.3
  7. 8M. Yakubu ▼ 50' 6.5
  8. 27D. Bariš 7.0
  9. 7J. Sunday ▼ 63' 6.5
  10. 99P. Doesburg ▼ 86' 7.3
  11. 13J. Nsumoh ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 18A. Fiala ▲ 50' 6.5
  2. 85E. Uchegbu ▲ 63' 6.6
  3. 77S. Suleiman ▲ 63' 6.9
  4. 29L. Bessilé ▲ 86' 6.3
  5. 20R. Ibrahim ▲ 86' 6.6
  6. 2S. Bagín
  7. 30M. Slavíček
  8. 21L. Mikulaj
  9. 14J. Holúbek
Komárno Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Radványi
  1. 1F. Dlubáč 7.3
  2. 17C. Bayemi ▼ 46' 6.2
  3. 3M. Šimko 7.0
  4. 5D. Špiriak 6.7
  5. 24O. Rudzan 7.3
  6. 8Š. Šmehyl 7.2
  7. 77G. Nagy ▼ 46' 6.3
  8. 12D. Žák 6.9
  9. 6D. Ožvolda ▼ 85' 6.9
  10. 73G. Ganbold ▼ 72' 6.3
  11. 23J. Sylvestr ▼ 85' 6.7

Dự bị 9

  1. 10T. Németh ▲ 46' 6.9
  2. 22N. Tamás ▲ 46' 6.6
  3. 93V. Sliacky ▲ 72' 6.6
  4. 21R. Pillár ▲ 85' 6.7
  5. 9G. Tóth ▲ 85' 6.2
  6. 39B. Száraz
  7. 7J. Pastorek
  8. 15D. Kmeťo
  9. 97N. Špalek

Thống kê

016
620
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm9
6Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
6Phạt góc6
3Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
333Chuyền bóng339
241Chuyền chính xác256
72%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
72Ghi được67
79Thủng lưới67
1.44Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu