AS Trenčín vs Komárno
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 1-0 Komárno tại Super Liga, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 4, hòa 2, Komárno thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- WLWWL AS Trenčín
- WLDDW Komárno
- 20' Dominik Špiriak
- HT0-0
- 53' D. Jepihhin · A. Fiala 1-0
- 61' ▲ J. Nsumoh ▼ A. Fiala
- 65' ▲ D. Ožvolda ▼ T. Németh
- 65' ▲ V. Sliacky ▼ N. Tamás
- 65' ▲ M. Krivokapić ▼ D. Špiriak
- 72' ▲ C. Emeka ▼ P. Doesburg
- 72' ▲ A. Yakubu ▼ T. Hájovský
- 72' ▲ S. Suleiman ▼ D. Jepihhin
- 72' ▲ J. Pastorek ▼ G. Ganbold
- 80' ▲ G. Tóth ▼ C. Bayemi
- 85' ▲ S. Ben Sallam ▼ A. Gajdoš
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Katić 7.2
- 90H. Pávek 6.6
- 4T. Bondarenko 7.5
- 29L. Bessilé 7.6
- 14J. Holúbek 7.5
- 6T. Hájovský ▼ 72' 7.2
- 16S. Goss 6.6
- 20A. Gajdoš ▼ 85' 7.2
- 22D. Jepihhin ⚽ ▼ 72' 7.2
- 99P. Doesburg ▼ 72' 6.6
- 18A. Fiala ⇢ ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 13J. Nsumoh ▲ 61' 7.0
- 9C. Emeka ▲ 72' 6.6
- 8A. Yakubu ▲ 72' 6.9
- 77S. Suleiman ▲ 72' 6.9
- 10S. Ben Sallam ▲ 85' 6.7
- 19J. Kranthove
- 30M. Slavíček
- 2S. Bagín
- 7J. Sunday
- 1F. Dlubáč 8.3
- 5D. Špiriak ▼ 65' 6.3
- 21R. Pillár 7.5
- 3M. Šimko 6.9
- 24O. Rudzan 7.3
- 8Š. Šmehyl 7.0
- 12D. Žák 6.9
- 10T. Németh ▼ 65' 6.9
- 22N. Tamás ▼ 65' 6.6
- 17C. Bayemi ▼ 80' 6.3
- 73G. Ganbold ▼ 72' 6.9
Dự bị 8
- 6D. Ožvolda ▲ 65' 6.7
- 93V. Sliacky ▲ 65' 6.9
- 80M. Krivokapić ▲ 65' 6.7
- 7J. Pastorek ▲ 72' 6.7
- 9G. Tóth ▲ 80' 6.7
- 14T. Diviš
- 32M. Chropovský
- 15D. Kmeťo
Thống kê
00⚑4
⚑410
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm12
9Trúng đích1
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
1Cứu thua8
561Chuyền bóng282
457Chuyền chính xác191
81%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu48
72Ghi được67
79Thủng lưới67
1.44Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai34