ŠK Slovan Bratislava vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 0-2 AS Trenčín tại Super Liga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 6, hòa 2, AS Trenčín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Phong độ
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- WLWWL AS Trenčín
- 5' 0-1 Eynel Soares · R. Musaba
- 27' 0-2 Eynel Soares · D. Jepihhin
- 28' ▲ A. Bazdaric ▼ M. Poom
- HT0-2
- 46' ▲ A. Griger ▼ P. Pokorny
- 46' ▲ T. Barseghyan ▼ A. Gajdos
- 46' ▲ D. Adamkovic ▼ D. Jepihhin
- 66' ▲ P. Doesburg ▼ K. Adedoyin
- 73' ▲ R. Mak ▼ N. Marcelli
- 74' ▲ N. Jankovic ▼ M. Kukharevych
- 78' ▲ A. Yirajang ▼ V. j. Weiss
- 82' ▲ N. Bangs ▼ Eynel Soares
- FT0-2
Đội hình
- 31M. Trnovsky 6.2
- 28C. Blackman 7.5
- 12K. Bajric 7.5
- 15S. Markovic 7.3
- 57S. Cruz 7.0
- 3P. Pokorny ▼ 46' 6.6
- 77D. Ignatenko 7.2
- 18N. Marcelli ▼ 73' 6.5
- 8A. Gajdos ▼ 46' 7.0
- 7V. j. Weiss ▼ 78' 7.2
- 9M. Kukharevych ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 44M. Macik
- 4G. Kashia
- 21R. Mak ▲ 73' 6.3
- 10N. Jankovic ▲ 74' 7.0
- 30A. Griger ▲ 46' 6.5
- 14A. Yirajang ▲ 78' 6.9
- 88K. Savvidis
- 11T. Barseghyan ▲ 46' 6.6
- 41D. Matsuoka
- 1A. Katic 7.9
- 90H. Pavek 6.9
- 33R. Krizan 7.9
- 29L. Bessile 7.9
- 12N. Brandis 7.0
- 18M. Poom ▼ 28' 7.0
- 22D. Jepihhin ⇢ ▼ 46' 7.0
- 8T. Hajovsky 6.3
- 26R. Musaba ⇢ 6.6
- 7Eynel Soares ⚽2 ▼ 82' 8.6
- 9K. Adedoyin ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 30M. Slavicek
- 14J. Holubek
- 6A. Bazdaric ▲ 28' 7.0
- 25L. Skovajsa
- 99P. Doesburg ▲ 66' 6.9
- 20N. Bangs ▲ 82' 6.3
- 19G. Nadareishvili
- 80D. Adamkovic ▲ 46' 6.9
- 95P. Diouf
Thống kê
00⚑12
⚑500
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm12
3Trúng đích4
10Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn4
12Phạt góc5
1Việt vị1
4Phạm lỗi13
2Cứu thua2
642Chuyền bóng256
552Chuyền chính xác194
86%Chính xác chuyền76%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
52Trận đấu39
98Ghi được53
64Thủng lưới58
1.88Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai30