AS Trenčín vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 0-2 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 2, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- WLWWL AS Trenčín
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- HT0-0
- 51' 0-1 M. Tolić11m
- 59' ▲ G. Rodrigues ▼ D. Strelec
- 59' ▲ T. Barseghyan ▼ N. Marcelli
- 59' ▲ J. Kucka ▼ M. Tolić
- 66' 0-2 G. Rodrigues · J. Kucka
- 72' ▲ C. Emeka ▼ N. Kupusović
- 72' ▲ J. Sunday ▼ Eynel Soares
- 80' ▲ B. Donkor ▼ R. Ibrahim
- 80' ▲ A. Đerlek ▼ A. Gajdoš
- 80' ▲ G. Kashia ▼ F. Lichý
- 82' Bright Donkor
- 87' ▲ E. Uchegbu ▼ H. Gong
- 89' ▲ C. Blackman ▼ L. Pauschek
- FT0-2
Đội hình
- 99M. Kukučka 7.7
- 11M. Kmeť 6.9
- 14T. Bondarenko 6.6
- 15L. Stojsavljević 7.0
- 4S. Kozlovský 6.5
- 20R. Ibrahim ▼ 80' 6.6
- 27D. Bariš 7.3
- 8A. Gajdoš ▼ 80' 7.3
- 10H. Gong ▼ 87' 7.3
- 29N. Kupusović ▼ 72' 6.9
- 7Eynel Soares ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 9C. Emeka ▲ 72' 6.3
- 18J. Sunday ▲ 72' 6.7
- 19B. Donkor ▲ 80' 6.7
- 22A. Đerlek ▲ 80' 6.6
- 85E. Uchegbu ▲ 87'
- 42S. Ben Sallam
- 1Vózinha
- 6T. Hájovský
- 25L. Skovajsa
- 82M. Borjan 8.7
- 25L. Pauschek ▼ 89' 6.6
- 26F. Lichý ▼ 80' 7.2
- 12K. Bajrič 6.9
- 6K. Wimmer 7.2
- 27M. Vojtko 7.7
- 88K. Savvidīs 6.9
- 20J. Kankava 6.3
- 18N. Marcelli ▼ 59' 6.9
- 24M. Tolić ⚽ ▼ 59' 7.3
- 13D. Strelec ▼ 59' 6.9
Dự bị 8
- 10G. Rodrigues ⚽ ▲ 59' 6.9
- 11T. Barseghyan ▲ 59' 6.9
- 33J. Kucka ▲ 59' 7.9
- 4G. Kashia ▲ 80' 6.7
- 28C. Blackman ▲ 89'
- 8J. Zmrhal
- 31M. Trnovský
- 35A. Hrdina
Thống kê
01⚑3
⚑400
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm10
5Trúng đích7
11Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
496Chuyền bóng364
413Chuyền chính xác275
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu61
72Ghi được129
53Thủng lưới69
1.57Bàn thắng mỗi trận2.11
19Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn42
35Hiệp hai71