AS Trenčín
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ŠK Slovan Bratislava

AS Trenčín vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 1-1 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 2, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 21
Sân vận động
Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
Phong độ
WLWWL AS Trenčín
WWLWL ŠK Slovan Bratislava
  1. HT0-0
  2. 59' Tigran Barseghyan
  3. 62' E. Uchegbu J. Nsumoh
  4. 64' R. Ibrahim K. Savvidīs
  5. 71' Lukas Mikulaj
  6. 74' D. Bariš · L. Mikulaj 1-0
  7. 77' P. Doesburg L. Mikulaj
  8. 81' I. Metsoko K. Wimmer
  9. 81' D. Ihnatenko R. Mak
  10. 83' 1-1 D. Ihnatenko
  11. 87' A. Fiala S. Suleiman
  12. 87' T. Hájovský A. Gajdoš
  13. 89' Danylo Ignatenko
  14. 90'+1 Adam Yakubu
  15. FT1-1

Đội hình

AS Trenčín Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Galád
  1. 1A. Katić 7.5
  2. 90H. Pávek 6.9
  3. 4T. Bondarenko 7.3
  4. 29L. Bessilé 6.9
  5. 25L. Skovajsa 6.6
  6. 20A. Gajdoš ▼ 87' 7.5
  7. 8A. Yakubu 7.2
  8. 27D. Bariš 7.9
  9. 77S. Suleiman ▼ 87' 7.9
  10. 21L. Mikulaj ▼ 77' 7.2
  11. 13J. Nsumoh ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 85E. Uchegbu ▲ 62' 6.5
  2. 99P. Doesburg ▲ 77' 6.3
  3. 18A. Fiala ▲ 87' 6.2
  4. 6T. Hájovský ▲ 87' 6.5
  5. 30M. Slavíček
  6. 10S. Ben Sallam
  7. 17M. Khan
  8. 14J. Holúbek
  9. 2S. Bagín
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Weiss
  1. 31M. Trnovský 7.0
  2. 28C. Blackman 7.2
  3. 4G. Kashia 7.0
  4. 6K. Wimmer ▼ 81' 6.9
  5. 27M. Vojtko 7.7
  6. 12K. Bajrič 7.3
  7. 88K. Savvidīs ▼ 64' 6.9
  8. 11T. Barseghyan 6.9
  9. 7V. Weiss 6.9
  10. 21R. Mak ▼ 81' 6.7
  11. 13D. Strelec 7.2

Dự bị 8

  1. 5R. Ibrahim ▲ 64' 6.7
  2. 93I. Metsoko ▲ 81' 6.3
  3. 77D. Ihnatenko ▲ 81' 7.3
  4. 20A. Mustafić
  5. 2S. Voet
  6. 44M. Macík
  7. 25L. Pauschek
  8. 37J. Szöke

Thống kê

012
620
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm17
4Trúng đích6
11Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
2Phạt góc6
2Việt vị1
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
327Chuyền bóng433
260Chuyền chính xác355
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu61
72Ghi được132
79Thủng lưới86
1.44Bàn thắng mỗi trận2.16
14Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn42
40Hiệp hai86

Đối đầu

Trang trận đấu