AS Trenčín
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
ŠK Slovan Bratislava

AS Trenčín vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 1-2 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 2, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Sân vận động
Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
Phong độ
WLWWL AS Trenčín
WLWLL ŠK Slovan Bratislava
  1. 4' 0-1 N. Marcelli
  2. 29' R. Ibrahim
  3. 33' V. j. Weiss
  4. 45' 0-2 N. Marcelli
  5. HT0-2
  6. 46' J. Kranthove L. Bessile
  7. 46' L. Skovajsa J. Holubek
  8. 46' C. Blackman V. j. Weiss
  9. 46' S. Cruz R. Ibrahim
  10. 55' S. Adyrbekov
  11. 61' R. Guibero S. Adyrbekov
  12. 68' G. Kashia A. Mustafic
  13. 70' P. Doesburg A. Yakubu
  14. 80' M. Kukharevych N. Marcelli
  15. 82' D. Adamkovic A. Fiala
  16. 84' T. Barseghyan K. Ofori
  17. 89' F. Lichy
  18. 90'+1 J. Kranthove
  19. 90' M. Khan11m 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

AS Trenčín HLV: Ricardo Moniz
  1. 1A. Katic
  2. 90H. Pavek
  3. 33R. Krizan
  4. 29L. Bessile ▼ 46'
  5. 14J. Holubek ▼ 46'
  6. 8A. Yakubu ▼ 70'
  7. 6T. Hajovsky
  8. 17M. Khan
  9. 28S. Adyrbekov ▼ 61'
  10. 70F. Sabljic
  11. 18A. Fiala ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 74A. Hudok
  2. 19J. Kranthove ▲ 46'
  3. 25L. Skovajsa ▲ 46'
  4. 2S. Bagin
  5. 23V. Simic
  6. 89A. Bazdaric
  7. 24R. Guibero ▲ 61'
  8. 80D. Adamkovic ▲ 82'
  9. 99P. Doesburg ▲ 70'
ŠK Slovan Bratislava HLV: Vladimír Weiss
  1. 71D. Takac
  2. 20A. Mustafic ▼ 68'
  3. 26F. Lichy
  4. 12K. Bajric
  5. 14A. Yirajang
  6. 88K. Savvidis
  7. 5R. Ibrahim ▼ 46'
  8. 97K. Ofori ▼ 84'
  9. 10M. Tolic
  10. 7V. j. Weiss ▼ 46'
  11. 18N. Marcelli ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 31M. Trnovsky
  2. 4G. Kashia ▲ 68'
  3. 8A. Gajdos
  4. 9M. Kukharevych ▲ 80'
  5. 11T. Barseghyan ▲ 84'
  6. 17J. Medvedev
  7. 19S. Fogning
  8. 28C. Blackman ▲ 46'
  9. 57S. Cruz ▲ 46'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu52
53Ghi được98
58Thủng lưới64
1.36Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu