ŠK Slovan Bratislava vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 1-1 AS Trenčín tại Super Liga, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 6, hòa 2, AS Trenčín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Phong độ
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- WLWWL AS Trenčín
- 26' Danylo Ignatenko
- 31' Bright Donkor
- 36' Taras Bondarenko
- 40' Rahim Ibrahim
- 45' 0-1 C. Emeka
- HT0-1
- 46' ▲ K. Savvidīs ▼ A. Gajdoš
- 46' ▲ K. Wimmer ▼ S. Voet
- 46' ▲ C. Blackman ▼ J. Medveděv
- 50' L. Stojsavljevićphản lưới 1-1
- 54' ▲ J. Sunday ▼ B. Donkor
- 54' ▲ S. Ben Sallam ▼ T. Hájovský
- 55' Chinonso Emeka
- 68' ▲ A. Fiala ▼ E. Uchegbu
- 74' ▲ I. Metsoko ▼ S. Zuberu
- 79' Matúš Sláviček
- 84' ▲ S. Bagín ▼ C. Emeka
- 84' ▲ L. Zorić ▼ D. Bariš
- 87' ▲ M. Vojtko ▼ D. Ihnatenko
- 90'+6 Kevin Wimmer
- 90'+6 Matúš Sláviček
- 90'+6 Matúš Sláviček
- FT1-1
Đội hình
- 31M. Trnovský 7.3
- 17J. Medveděv ▼ 46' 7.0
- 12K. Bajrič 7.2
- 2S. Voet ▼ 46' 6.7
- 23S. Zuberu ▼ 74' 7.5
- 77D. Ihnatenko ▼ 87' 7.0
- 11T. Barseghyan 9.5
- 10M. Tolić 7.9
- 26A. Gajdoš ▼ 46' 6.9
- 18N. Marcelli 7.9
- 13D. Strelec 7.3
Dự bị 9
- 88K. Savvidīs ▲ 46' 6.6
- 6K. Wimmer ▲ 46' 7.2
- 28C. Blackman ▲ 46' 7.7
- 93I. Metsoko ▲ 74' 6.9
- 27M. Vojtko ▲ 87' 6.7
- 37J. Szöke
- 35A. Hrdina
- 20A. Mustafić
- 4G. Kashia
- 30M. Slavíček 8.3
- 90H. Pávek 7.3
- 14T. Bondarenko 6.9
- 15L. Stojsavljević 6.6
- 12J. Holúbek 6.9
- 27D. Bariš ▼ 84' 6.9
- 85E. Uchegbu ▼ 68' 6.5
- 20R. Ibrahim 7.3
- 6T. Hájovský ▼ 54' 6.3
- 19B. Donkor ▼ 54' 6.2
- 9C. Emeka ⚽ ▼ 84' 7.7
Dự bị 9
- 7J. Sunday ▲ 54' 7.3
- 42S. Ben Sallam ▲ 54' 6.6
- 18A. Fiala ▲ 68' 6.9
- 2S. Bagín ▲ 84' 6.7
- 3L. Zorić ▲ 84' 6.3
- 1A. Katić
- 10A. Đerlek
- 77S. Suleiman
- 25L. Skovajsa
Thống kê
02⚑14
⚑161
64%Kiểm soát bóng36%
31Dứt điểm14
7Trúng đích7
17Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn4
14Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua7
523Chuyền bóng306
452Chuyền chính xác232
86%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu50
132Ghi được72
86Thủng lưới79
2.16Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới14
42Trên 2.5 bàn27
86Hiệp hai40