ŠK Slovan Bratislava
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Trenčín

ŠK Slovan Bratislava vs AS Trenčín

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 2-0 AS Trenčín tại Super Liga, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 6, hòa 2, AS Trenčín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 10
Sân vận động
Štadión Tehelné pole, Bratislava
Phong độ
WWLWL ŠK Slovan Bratislava
WLWWL AS Trenčín
  1. 13' D. Strelec V. Weiss
  2. 19' Rahim Ibrahim
  3. 22' L. Pauschek · T. Barseghyan 1-0
  4. 39' Guram Kashia
  5. HT1-0
  6. 62' D. Hollý R. Ibrahim
  7. 62' J. Sunday H. Gong
  8. 71' A. Čavrić · T. Barseghyan 2-0
  9. 75' Kenan Bajrić
  10. 82' J. Akila N. Kupusović
  11. 84' M. Tolić J. Zmrhal
  12. 84' M. Abubakari A. Čavrić
  13. 90'+1 R. Križan G. Kashia
  14. 90'+1 F. Lichý J. Kucka
  15. FT2-0

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Weiss
  1. 82M. Borjan
  2. 4G. Kashia ▼ 90'
  3. 12K. Bajrič
  4. 6K. Wimmer
  5. 25L. Pauschek
  6. 33J. Kucka ▼ 90'
  7. 88K. Savvidīs
  8. 8J. Zmrhal ▼ 84'
  9. 11T. Barseghyan
  10. 77A. Čavrić ▼ 84'
  11. 7V. Weiss ▼ 13'

Dự bị 9

  1. 13D. Strelec ▲ 13'
  2. 24M. Tolić ▲ 84'
  3. 15M. Abubakari ▲ 84'
  4. 5R. Križan ▲ 90'
  5. 26F. Lichý ▲ 90'
  6. 23S. Zuberu
  7. 31M. Trnovský
  8. 20J. Kankava
  9. 28C. Blackman
AS Trenčín Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Stolica
  1. 1Vózinha
  2. 11M. Kmeť
  3. 14T. Bondarenko
  4. 15L. Stojsavljević
  5. 4S. Kozlovský
  6. 20R. Ibrahim ▼ 62'
  7. 27D. Bariš
  8. 22H. Gong ▼ 62'
  9. 8A. Gajdoš
  10. 7Eynel Soares
  11. 29N. Kupusović ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 23D. Hollý ▲ 62'
  2. 18J. Sunday ▲ 62'
  3. 93J. Akila ▲ 82'
  4. 99M. Kukučka
  5. 37A. Šuvalija
  6. 17L. Demitra
  7. 2S. Bagín
  8. 25L. Skovajsa
  9. 13S. Kerkez

Thống kê

021
510
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm12
3Trúng đích3
4Chệch đích8
1Bị chặn1
1Phạt góc5
2Việt vị1
4Phạm lỗi21
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

61Trận đấu46
129Ghi được72
69Thủng lưới53
2.11Bàn thắng mỗi trận1.57
22Giữ sạch lưới19
42Trên 2.5 bàn26
71Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu