AS Trenčín vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 0-4 Podbrezová tại Super Liga, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 1, hòa 3, Podbrezová thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- LWWLL AS Trenčín
- WLDLW Podbrezová
- 11' Jakub Luka
- 15' 0-1 R. Siler · R. Galcik
- 31' Nikolas Brandis
- 35' 0-2 R. Siler · R. Galcik
- 36' 0-3 R. Lampreht
- 43' Pape Diouf
- 45'+1 Richie Musaba
- 45' 0-4 R. Siler · L. Silagadze
- HT0-4
- 46' ▲ R. Krizan ▼ P. Diouf
- 46' ▲ T. Hajovsky ▼ R. Musaba
- 46' ▲ N. Bangs ▼ D. Kam
- 46' ▲ K. Adedoyin ▼ D. Jepihhin
- 56' ▲ V. Chyla ▼ S. Stefanik
- 56' ▲ M. Khyminets ▼ L. Silagadze
- 72' ▲ O. Kujabi ▼ R. Galcik
- 72' ▲ M. Duraj ▼ R. Siler
- 73' ▲ P. Doesburg ▼ A. Bazdaric
- 79' Richard Križan
- 85' ▲ A. Petic ▼ K. Palumets
- FT0-4
Đội hình
- 1A. Katic 7.2
- 90H. Pavek 6.2
- 29L. Bessile 6.3
- 95P. Diouf ▼ 46' 6.2
- 12N. Brandis 5.3
- 6A. Bazdaric ▼ 73' 6.6
- 27D. Kam ▼ 46' 6.6
- 26R. Musaba ▼ 46' 6.2
- 18M. Poom 7.0
- 7Eynel Soares 7.2
- 22D. Jepihhin ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 14J. Holubek
- 33R. Krizan ▲ 46' 6.9
- 8T. Hajovsky ▲ 46' 7.3
- 19G. Nadareishvili
- 99P. Doesburg ▲ 73' 6.7
- 25L. Skovajsa
- 20N. Bangs ▲ 46' 7.2
- 9K. Adedoyin ▲ 46' 6.3
- 30M. Slavicek
- 95M. Juricka 9.3
- 5R. Lampreht ⚽ 8.7
- 37J. Luka 6.9
- 3F. Mielke 7.5
- 77P. Kovacik 6.9
- 80K. Palumets ▼ 85' 6.9
- 26S. Stefanik ▼ 56' 6.9
- 27R. Sanusi 6.0
- 7R. Galcik ⇢2 ▼ 72' 7.3
- 10R. Siler ⚽3 ▼ 72' 9.9
- 21L. Silagadze ⇢ ▼ 56' 6.9
Dự bị 9
- 70L. Domanisky
- 6A. Petic ▲ 85' 6.7
- 13V. Chyla ▲ 56' 6.6
- 14M. Khyminets ▲ 56' 6.6
- 18B. Mrvaljevic
- 19O. Kujabi ▲ 72' 6.2
- 33M. Duraj ▲ 72' 6.3
- 22A. Lajciak
- 45D. Hakobyan
Thống kê
04⚑7
⚑210
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm18
8Trúng đích10
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị3
5Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
6Cứu thua8
523Chuyền bóng309
439Chuyền chính xác229
84%Chính xác chuyền74%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
39Trận đấu48
53Ghi được90
58Thủng lưới75
1.36Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn33
30Hiệp hai44