Podbrezová
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AS Trenčín

Podbrezová vs AS Trenčín

Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 2-2 AS Trenčín tại Super Liga, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 6, hòa 3, AS Trenčín thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Sân vận động
ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
Phong độ
WLDLW Podbrezová
WLWWL AS Trenčín
  1. 29' Njegoš Kupusović
  2. 38' 0-1 R. Ibrahim · M. Kmeť
  3. 42' P. Kováčik · M. Talakov 1-1
  4. HT1-1
  5. 47' R. Sanusi · C. Kabongo 2-1
  6. 52' Rahim Ibrahim
  7. 54' J. Akila N. Kupusović
  8. 62' D. Hollý T. Bondarenko
  9. 66' M. Assinor R. Sanusi
  10. 78' P. Blahút M. Talakov
  11. 81' Akila Jesse
  12. 86' J. Sunday H. Gong
  13. 88' M. Kuzma R. Galčík
  14. 89' J. Špyrka C. Kabongo
  15. 90'+1 Peter Kováčik
  16. 90' Marek Kristián Bartoš
  17. 90'+3 2-2 M. Bartošphản lưới
  18. 92' Mark Assinor
  19. FT2-2

Đội hình

Podbrezová Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Skuhravý
  1. 1R. Ludha
  2. 4M. Oravec
  3. 39M. Bartoš
  4. 23M. Bakaľa
  5. 20P. Kováčik
  6. 14M. Grešák
  7. 15R. Paraj
  8. 19M. Talakov ▼ 78'
  9. 27R. Sanusi ▼ 66'
  10. 77C. Kabongo ▼ 89'
  11. 7R. Galčík ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 90M. Assinor ▲ 66'
  2. 34P. Blahút ▲ 78'
  3. 29M. Kuzma ▲ 88'
  4. 10J. Špyrka ▲ 89'
  5. 28A. Danko
  6. 6M. Bajo
  7. 16P. Macej
AS Trenčín Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Stolica
  1. 1Vózinha
  2. 2S. Bagín
  3. 14T. Bondarenko ▼ 62'
  4. 15L. Stojsavljević
  5. 4S. Kozlovský
  6. 20R. Ibrahim
  7. 27D. Bariš
  8. 11M. Kmeť
  9. 22H. Gong ▼ 86'
  10. 29N. Kupusović ▼ 54'
  11. 7Eynel Soares

Dự bị 9

  1. 93J. Akila ▲ 54'
  2. 23D. Hollý ▲ 62'
  3. 18J. Sunday ▲ 86'
  4. 19Kelvin Pires
  5. 8A. Gajdoš
  6. 99M. Kukučka
  7. 17L. Demitra
  8. 13S. Kerkez
  9. 25L. Skovajsa

Thống kê

034
930
14Dứt điểm11
8Trúng đích7
3Chệch đích3
3Bị chặn1
4Phạt góc9
2Việt vị2
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

54Trận đấu46
109Ghi được72
92Thủng lưới53
2.02Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới19
39Trên 2.5 bàn26
60Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu