AS Trenčín
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Podbrezová

AS Trenčín vs Podbrezová

Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 1-1 Podbrezová tại Super Liga, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 1, hòa 3, Podbrezová thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 22
Sân vận động
Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
Trọng tài
M. Očenáš
Phong độ
WLWWL AS Trenčín
WLDLW Podbrezová
  1. 29' Jozef Špyrka
  2. 45' F. Bainović · M. Kmeť 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' M. Sangare J. Špyrka
  5. 65' P. Azango M. Kmeť
  6. 67' Adewale Oladoye
  7. 67' P. Blahút N. Šikula
  8. 67' C. Kabongo M. Kuzma
  9. 67' V. Kukoľ S. Faško
  10. 75' L. Okunola N. Kupusović
  11. 82' Kelvin Pires A. Oladoye
  12. 82' D. dos Santos F. Bainović
  13. 84' Marek Kristián Bartoš
  14. 87' Artur Gajdoš
  15. 90'+4 1-1 M. Bartoš
  16. FT1-1

Đội hình

AS Trenčín Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Zimen
  1. 99M. Kukučka
  2. 35R. Yem
  3. 2S. Bagín
  4. 15L. Stojsavljević
  5. 4S. Kozlovský
  6. 31F. Bainović ▼ 82'
  7. 6A. Oladoye ▼ 82'
  8. 8A. Gajdoš
  9. 28M. Kmeť ▼ 65'
  10. 29N. Kupusović ▼ 75'
  11. 7Eynel Soares

Dự bị 9

  1. 11P. Azango ▲ 65'
  2. 88L. Okunola ▲ 75'
  3. 19Kelvin Pires ▲ 82'
  4. 10D. dos Santos ▲ 82'
  5. 3R. Šebeň
  6. 86Vózinha
  7. 87S. Bednár
  8. 89T. Čulen
  9. 32S. Mičuda
Podbrezová Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Skuhravý
  1. 1R. Ludha
  2. 23M. Bakaľa
  3. 39M. Bartoš
  4. 14M. Grešák
  5. 11S. Ďatko
  6. 25S. Faško ▼ 67'
  7. 18N. Šikula ▼ 67'
  8. 17D. Bariš
  9. 7D. Pavúk
  10. 29M. Kuzma ▼ 67'
  11. 10J. Špyrka ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 70M. Sangare ▲ 58'
  2. 34P. Blahút ▲ 67'
  3. 37C. Kabongo ▲ 67'
  4. 33V. Kukoľ ▲ 67'
  5. 2R. Hečko
  6. 19M. Talakov
  7. 31M. Luksch
  8. 41I. Rehák
  9. 9A. Horvát

Thống kê

023
820
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm7
4Trúng đích2
6Chệch đích4
3Phạt góc8
4Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 54 - 29 +25 67
2
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 23 +24 47
3
FC Spartak Trnava
22 39 - 26 +13 40
4
Podbrezová
32 44 - 44 0 47
6
FK Dukla Banská Bystrica
22 34 - 37 -3 31
6
MŠK Žilina
32 49 - 53 -4 39
7
MFK Ružomberok
22 24 - 22 +2 30
8
Zemplín Michalovce
22 22 - 34 -12 23
9
Zlaté Moravce
22 28 - 35 -7 23
10
AS Trenčín
22 20 - 33 -13 22
11
MFK Skalica
22 19 - 31 -12 19
12
Liptovský Mikuláš
22 17 - 40 -23 9
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
74Ghi được75
67Thủng lưới67
1.68Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu