Podbrezová vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 2-0 AS Trenčín tại Super Liga, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 6, hòa 3, AS Trenčín thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
- Trọng tài
- L. Dzivjak
- Phong độ
- WLDLW Podbrezová
- WLWWL AS Trenčín
- 6' R. Paraj 1-0
- 33' M. Kuzma · V. Kukoľ 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Pavúk ▼ M. Vasiľ
- 46' ▲ R. Ibrahim ▼ A. Gajdoš
- 46' ▲ L. Demitra ▼ S. Mičuda
- 52' Eynel Soares
- 61' René Paraj
- 61' ▲ L. Letenay ▼ D. Hollý
- 69' ▲ E. Grendel ▼ M. Cobnan
- 70' Daniel Pavúk
- 71' ▲ D. Bariš ▼ V. Kukoľ
- 72' Eynel Soares
- 74' Filip Bainović
- 83' ▲ W. Sulaeman ▼ Eynel Soares
- 84' ▲ N. Kupusović ▼ S. Lavrinčík
- 90'+1 Mikul Bakaa
- 90'+2 ▲ N. Šikula ▼ S. Ďatko
- 90'+2 ▲ A. Horvát ▼ M. Kuzma
- FT2-0
Đội hình
- 1R. Ludha
- 21B. Godál
- 39M. Bartoš
- 23M. Bakaľa
- 92M. Vasiľ ▼ 46'
- 33V. Kukoľ ▼ 71'
- 15R. Paraj
- 14M. Grešák
- 99M. Cobnan ▼ 69'
- 29M. Kuzma ▼ 90'
- 11S. Ďatko ▼ 90'
Dự bị 8
- 7D. Pavúk ▲ 46'
- 8E. Grendel ▲ 69'
- 17D. Bariš ▲ 71'
- 18N. Šikula ▲ 90'
- 9A. Horvát ▲ 90'
- 28A. Danko
- 19M. Talakov
- 41I. Rehák
- 86Vózinha
- 32S. Mičuda ▼ 46'
- 19Kelvin Pires
- 15L. Stojsavljević
- 4S. Kozlovský
- 31F. Bainović
- 28M. Kmeť
- 8A. Gajdoš ▼ 46'
- 18S. Lavrinčík ▼ 84'
- 23D. Hollý ▼ 61'
- 7Eynel Soares ▼ 83'
Dự bị 9
- 20R. Ibrahim ▲ 46'
- 17L. Demitra ▲ 46'
- 21L. Letenay ▲ 61'
- 78W. Sulaeman ▲ 83'
- 29N. Kupusović ▲ 84'
- 99M. Kukučka
- 81L. Ďuriška
- 5C. Ramírez
- 6A. Oladoye
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 54 - 29 | +25 | 67 | |
| 2 | 22 | 47 - 23 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 26 | +13 | 40 | |
| 4 | 32 | 44 - 44 | 0 | 47 | |
| 6 | 22 | 34 - 37 | -3 | 31 | |
| 6 | 32 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 7 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 8 | 22 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 35 | -7 | 23 | |
| 10 | 22 | 20 - 33 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 9 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
75Ghi được74
67Thủng lưới67
1.67Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai42