AS Trenčín vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 1-2 Podbrezová tại Super Liga, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 1, hòa 3, Podbrezová thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- WLWWL AS Trenčín
- WLDLW Podbrezová
- 24' 0-1 R. Sanusi · P. Kováčik
- 36' Marek Kristián Bartoš
- 43' 0-2 P. Blahút · R. Paraj
- 44' Eynel Soares
- HT0-2
- 47' Damián Bariš
- 54' Matej Grešák
- 64' ▲ R. Galčík ▼ R. Sanusi
- 70' ▲ C. Emeka ▼ T. Bondarenko
- 71' H. Gong 1-2
- 72' Rahim Ibrahim
- 75' Chinonso Emeka
- 84' ▲ A. Gajdoš ▼ N. Kupusović
- 89' ▲ M. Talakov ▼ P. Blahút
- 89' ▲ C. Kabongo ▼ M. Kuzma
- 90'+4 ▲ S. Ďatko ▼ P. Kováčik
- FT1-2
Đội hình
- 1Vózinha 6.9
- 11M. Kmeť 6.9
- 14T. Bondarenko ▼ 70' 6.3
- 15L. Stojsavljević 7.2
- 4S. Kozlovský 6.9
- 27D. Bariš 6.9
- 22H. Gong ⚽ 7.9
- 20R. Ibrahim 7.0
- 2S. Bagín 6.7
- 7Eynel Soares 7.2
- 29N. Kupusović ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 9C. Emeka ▲ 70' 6.7
- 8A. Gajdoš ▲ 84' 6.9
- 6T. Hájovský
- 18J. Sunday
- 25L. Skovajsa
- 13S. Kerkez
- 99M. Kukučka
- 10D. dos Santos
- 19Kelvin Pires
- 1R. Ludha 6.9
- 39M. Bartoš 7.0
- 4M. Oravec 6.6
- 14M. Grešák 7.0
- 20P. Kováčik ⇢ ▼ 90' 7.0
- 6M. Bajo 7.3
- 23M. Bakaľa 7.0
- 15R. Paraj ⇢ 7.7
- 34P. Blahút ⚽ ▼ 89' 7.5
- 29M. Kuzma ▼ 89' 7.0
- 27R. Sanusi ⚽ ▼ 64' 7.6
Dự bị 7
- 7R. Galčík ▲ 64' 6.9
- 19M. Talakov ▲ 89'
- 77C. Kabongo ▲ 89'
- 11S. Ďatko ▲ 90'
- 16P. Macej
- 90M. Assinor
- 28A. Danko
Thống kê
04⚑5
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm16
2Trúng đích5
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
5Phạt góc5
8Việt vị3
11Phạm lỗi21
4Thẻ vàng2
3Cứu thua1
480Chuyền bóng369
370Chuyền chính xác265
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu54
72Ghi được109
53Thủng lưới92
1.57Bàn thắng mỗi trận2.02
19Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn39
35Hiệp hai60