AS Trenčín vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 0-3 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 2, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- WLWWL AS Trenčín
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 21' 0-1 P. Corr · S. Ouro
- 37' ▲ T. Kapanadze ▼ F. Blazek
- HT0-1
- 46' ▲ D. Kam ▼ F. Kasana
- 46' ▲ S. Sani ▼ S. Adyrbekov
- 46' ▲ G. Gagua ▼ P. Corr
- 57' 0-2 S. Ouro · V. Djukanovic
- 63' ▲ P. Doesburg ▼ R. Mathurin
- 63' ▲ J. Holubek ▼ A. Bazdaric
- 73' ▲ D. Adamkovic ▼ F. Sabljic
- 75' 0-3 A. Ramadan
- 77' ▲ A. Sylla ▼ S. Ouro
- 77' ▲ N. Udvaros ▼ A. Ramadan
- 84' ▲ K. Blasko ▼ V. Djukanovic
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Katic 7.2
- 90H. Pavek 6.3
- 23V. Simic 5.3
- 29L. Bessile 6.0
- 12N. Brandis 6.2
- 6T. Hajovsky 6.7
- 28S. Adyrbekov ▼ 46' 6.3
- 9F. Kasana ▼ 46' 6.2
- 89A. Bazdaric ▼ 63' 6.9
- 11R. Mathurin ▼ 63' 6.7
- 70F. Sabljic ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 27D. Kam ▲ 46' 6.9
- 2S. Bagin
- 77S. Sani ▲ 46' 6.9
- 25L. Skovajsa
- 99P. Doesburg ▲ 63' 6.5
- 14J. Holubek ▲ 63' 6.3
- 80D. Adamkovic ▲ 73' 6.7
- 74A. Hudok
- 18A. Fiala
- 41A. Popovic 7.7
- 26F. Blazek ▼ 37' 6.9
- 33T. Kacharaba 7.7
- 81K. Nemanic 7.7
- 49Rhyan Modesto 7.2
- 9A. Gruber 7.2
- 68M. Tuboly 7.5
- 44S. Ouro ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.9
- 10A. Ramadan ⚽ ▼ 77' 7.7
- 14P. Corr ⚽ ▼ 46' 7.3
- 7V. Djukanovic ⇢ ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 1Filipe
- 5K. Blasko ▲ 84'
- 18A. Mendez
- 19A. Sylla ▲ 77' 6.2
- 20R. Barro
- 22T. Kapanadze ▲ 37' 7.7
- 24C. Herc
- 29G. Gagua ▲ 46' 7.3
- 36N. Udvaros ▲ 77' 6.6
Thống kê
00⚑8
⚑400
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm12
3Trúng đích6
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
8Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Cứu thua3
346Chuyền bóng455
273Chuyền chính xác381
79%Chính xác chuyền84%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
39Trận đấu48
53Ghi được82
58Thủng lưới49
1.36Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai39