FC DAC 1904 Dunajská Streda vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 1-2 AS Trenčín tại Super Liga, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6, hòa 2, AS Trenčín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Trọng tài
- F. Glova
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- WLWWL AS Trenčín
- 27' Ammar Ramadan · D. Veselovský 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Dimun ▼ M. Káčer
- 56' ▲ Z. Kalmár ▼ R. Szánthó
- 56' ▲ I. Nicolăescu ▼ N. Krstović
- 61' ▲ M. Kmeť ▼ L. Demitra
- 61' ▲ W. Sulaeman ▼ L. Letenay
- 61' ▲ F. Bainović ▼ A. Gajdoš
- 65' 1-1 F. Bainović · K. Madu
- 68' 1-2 F. Bainović · Eynel Soares
- 75' ▲ L. Ďuriška ▼ L. Stojsavljević
- 78' ▲ J. Hahn ▼ D. Veselovský
- 84' ▲ N. Balogh ▼ Ammar Ramadan
- 90'+4 Andrejs Cigaņiks
- 90'+1 ▲ N. Kupusović ▼ Eynel Soares
- FT1-2
Đội hình
- 22D. Veszelinov
- 28C. Blackman
- 5A. Muhamedbegović
- 16Mateus Brunetti
- 14A. Cigaņiks
- 20D. Veselovský ▼ 78'
- 66M. Káčer ▼ 46'
- 4E. Fazlagikj
- 74R. Szánthó ▼ 56'
- 45N. Krstović ▼ 56'
- 27Ammar Ramadan ▼ 84'
Dự bị 9
- 8M. Dimun ▲ 46'
- 13Z. Kalmár ▲ 56'
- 98I. Nicolăescu ▲ 56'
- 9J. Hahn ▲ 78'
- 7N. Balogh ▲ 84'
- 21B. Moumou
- 99S. Petráš
- 77S. Nebyla
- 78Alex Pinto
- 99M. Kukučka
- 32S. Mičuda
- 15L. Stojsavljević ▼ 75'
- 19Kelvin Pires
- 13K. Madu
- 18S. Lavrinčík
- 17L. Demitra ▼ 61'
- 20R. Ibrahim
- 8A. Gajdoš ▼ 61'
- 7Eynel Soares ▼ 90'
- 21L. Letenay ▼ 61'
Dự bị 9
- 28M. Kmeť ▲ 61'
- 78W. Sulaeman ▲ 61'
- 31F. Bainović ▲ 61'
- 81L. Ďuriška ▲ 75'
- 29N. Kupusović ▲ 90'
- 77A. Gaži
- 6A. Oladoye
- 4S. Kozlovský
- 86Vózinha
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 54 - 29 | +25 | 67 | |
| 2 | 22 | 47 - 23 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 26 | +13 | 40 | |
| 4 | 32 | 44 - 44 | 0 | 47 | |
| 6 | 22 | 34 - 37 | -3 | 31 | |
| 6 | 32 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 7 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 8 | 22 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 35 | -7 | 23 | |
| 10 | 22 | 20 - 33 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 9 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
84Ghi được74
45Thủng lưới67
1.87Bàn thắng mỗi trận1.68
17Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai42