FC DAC 1904 Dunajská Streda vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 4-2 AS Trenčín tại Super Liga, 24 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6, hòa 2, AS Trenčín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Conference League Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Trọng tài
- P. Kralovic
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- WLWWL AS Trenčín
- 8' S. Nebyla 1-0
- 27' A. Cigaņiks 2-0
- 42' Norbert Balogh
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Andzouana ▼ R. Szánthó
- 58' Y. Andzouana · N. Krstović 3-0
- 60' ▲ É. Davis ▼ T. Verlinden
- 63' ▲ A. Kačerík ▼ D. Andrič
- 63' ▲ K. Flak ▼ T. Staš
- 64' N. Krstović 4-0
- 65' ▲ A. Muhamedbegovic ▼ D. Kružliak
- 67' 4-1 A. Kačerík
- 68' ▲ B. Moumou ▼ N. Balogh
- 68' ▲ Andrezinho ▼ M. Dimun
- 79' 4-2 K. Flak · R. Václavik
- 84' ▲ P. Voško ▼ J. Švec
- 84' ▲ L. Bielak ▼ F. Pavúk
- FT4-2
Đội hình
- 22D. Veszelinov
- 24D. Kružliak ▼ 65'
- 82C. Blackman
- 16Mateus Brunetti
- 14A. Cigaņiks
- 8M. Dimun ▼ 68'
- 77S. Nebyla
- 11N. Balogh ▼ 68'
- 23T. Verlinden ▼ 60'
- 45N. Krstović
- 74R. Szánthó ▼ 46'
Dự bị 9
- 17Y. Andzouana ▲ 46'
- 31É. Davis ▲ 60'
- 5A. Muhamedbegovic ▲ 65'
- 21B. Moumou ▲ 68'
- 10Andrezinho ▲ 68'
- 72M. Vantruba
- 7Z. Sharani
- 19S. Njie
- 9J. Hahn
- 29D. Sváček
- 18M. Šindelář
- 26F. Pavúk ▼ 84'
- 23A. Krčík
- 28D. Filinský
- 8T. Gerát
- 11T. Staš ▼ 63'
- 9R. Václavik
- 22D. Andrič ▼ 63'
- 20P. Pinte
- 13J. Švec ▼ 84'
Dự bị 8
- 7A. Kačerík ▲ 63'
- 27K. Flak ▲ 63'
- 17P. Voško ▲ 84'
- 16L. Bielak ▲ 84'
- 30M. Luksch
- 1M. Mikušiak
- 21A. Matoš
- 19Ľ. Laura
Thống kê
01⚑4
⚑300
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm18
9Trúng đích7
3Chệch đích6
5Bị chặn5
4Phạt góc3
4Việt vị0
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 52 - 16 | +36 | 53 | |
| 3 | 32 | 36 - 17 | +19 | 60 | |
| 3 | 22 | 39 - 17 | +22 | 41 | |
| 4 | 32 | 39 - 37 | +2 | 46 | |
| 5 | 22 | 28 - 28 | 0 | 32 | |
| 6 | 22 | 34 - 33 | +1 | 30 | |
| 7 | 22 | 21 - 32 | -11 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 33 | -1 | 25 | |
| 9 | 22 | 20 - 31 | -11 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 47 | -28 | 10 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu47
71Ghi được86
58Thủng lưới61
1.45Bàn thắng mỗi trận1.83
15Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai41