FC DAC 1904 Dunajská Streda vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 0-0 AS Trenčín tại Super Liga, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6, hòa 2, AS Trenčín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- WLWWL AS Trenčín
- 20' Bartol Barišić
- 21' Bartol Barišić
- 33' ▲ K. Gruszkowski ▼ Y. Andzouana
- 38' Rahim Ibrahim
- HT0-0
- 63' ▲ J. Akila ▼ R. Ibrahim
- 63' ▲ J. Sunday ▼ H. Gong
- 64' ▲ G. Niarchos ▼ M. Trusa
- 64' ▲ M. Káčer ▼ A. Čermák
- 67' Akila Jesse
- 71' Mateus Brunetti
- 76' Damián Bariš
- 84' Artur Gajdoš
- 85' Giannis Niarchos
- 86' ▲ T. Hájovský ▼ A. Gajdoš
- 86' ▲ L. Skovajsa ▼ S. Kozlovský
- 90'+3 ▲ C. Herc ▼ M. Vitális
- 90'+1 ▲ D. dos Santos ▼ Eynel Soares
- FT0-0
Đội hình
- 41A. Popović 8.3
- 78Alex Pinto 7.9
- 25F. Kaša 7.3
- 16Mateus Brunetti 7.2
- 18Alex Méndez 6.3
- 7A. Čermák ▼ 64' 7.3
- 8M. Dimun 6.9
- 27M. Vitális ▼ 90' 6.6
- 46M. Trusa ▼ 64' 6.9
- 11B. Barišić 3.6
- 17Y. Andzouana ▼ 33' 6.3
Dự bị 9
- 77K. Gruszkowski ▲ 33' 6.6
- 9G. Niarchos ▲ 64' 6.9
- 66M. Káčer ▲ 64' 6.7
- 24C. Herc ▲ 90'
- 6A. Romero
- 23D. Redzic
- 99S. Petráš
- 10Ammar Ramadan
- 29M. Krivokapić
- 1Vózinha 7.0
- 11M. Kmeť 7.5
- 14T. Bondarenko 7.9
- 15L. Stojsavljević 7.3
- 4S. Kozlovský ▼ 86' 6.7
- 8A. Gajdoš ▼ 86' 6.9
- 27D. Bariš 7.0
- 22H. Gong ▼ 63' 7.3
- 20R. Ibrahim ▼ 63' 7.3
- 7Eynel Soares ▼ 90' 7.5
- 29N. Kupusović 6.3
Dự bị 9
- 93J. Akila ▲ 63' 6.7
- 18J. Sunday ▲ 63' 6.6
- 6T. Hájovský ▲ 86' 6.9
- 25L. Skovajsa ▲ 86' 6.9
- 10D. dos Santos ▲ 90'
- 13S. Kerkez
- 99M. Kukučka
- 21L. Mikulaj
- 2S. Bagín
Thống kê
12⚑0
⚑640
29%Kiểm soát bóng71%
4Dứt điểm19
1Trúng đích5
3Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm14
0Bị chặn5
0Phạt góc6
1Việt vị3
4Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
264Chuyền bóng610
169Chuyền chính xác535
64%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu46
87Ghi được72
45Thủng lưới53
1.78Bàn thắng mỗi trận1.57
19Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai35