FC DAC 1904 Dunajská Streda vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 4-1 AS Trenčín tại Super Liga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6, hòa 2, AS Trenčín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- WLWWL AS Trenčín
- 20' ▲ A. Popovic ▼ Filipe
- 25' M. Tuboly
- 33' R. Krizan
- 36' M. Khan
- 38' K. Nemanic · A. Gruber 1-0
- 45' V. Djukanovic · N. Udvaros 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Kranthove ▼ M. Khan
- 46' ▲ H. Pavek ▼ L. Skovajsa
- 46' ▲ R. Guibero ▼ D. Kam
- 54' 2-1 L. Bessile · J. Holubek
- 58' S. Suleiman
- 60' N. Udvaros
- 62' ▲ A. Fiala ▼ F. Sabljic
- 74' D. Redzic · T. Kapanadze 3-1
- 79' ▲ K. Blasko ▼ A. Ramadan
- 79' ▲ A. Sylla ▼ V. Djukanovic
- 79' ▲ G. Gagua ▼ N. Udvaros
- 84' A. Gruber · K. Blasko 4-1
- 85' ▲ J. Nsumoh ▼ S. Sani
- 86' A. Yakubu
- 87' ▲ C. Ansah ▼ F. Blazek
- FT4-1
Đội hình
- 1Filipe ▼ 20'
- 22T. Kapanadze
- 18A. Mendez
- 68M. Tuboly
- 26F. Blazek ▼ 87'
- 81K. Nemanic
- 23D. Redzic
- 36N. Udvaros ▼ 79'
- 7V. Djukanovic ▼ 79'
- 9A. Gruber
- 10A. Ramadan ▼ 79'
Dự bị 9
- 41A. Popovic ▲ 20'
- 5K. Blasko ▲ 79'
- 6C. Ansah ▲ 87'
- 11A. Gueye
- 19A. Sylla ▲ 79'
- 29G. Gagua ▲ 79'
- 47A. Lami
- 49Rhyan Modesto
- 93R. Mateta Pepa
- 1A. Katic
- 25L. Skovajsa ▼ 46'
- 14J. Holubek
- 8A. Yakubu
- 33R. Krizan
- 29L. Bessile
- 27D. Kam ▼ 46'
- 6T. Hajovsky
- 70F. Sabljic ▼ 62'
- 17M. Khan ▼ 46'
- 77S. Sani ▼ 85'
Dự bị 9
- 83L. Damjanovic
- 12N. Brandis
- 19J. Kranthove ▲ 46'
- 90H. Pavek ▲ 46'
- 89A. Bazdaric
- 18A. Fiala ▲ 62'
- 67N. Dmitrovic
- 24R. Guibero ▲ 46'
- 11J. Nsumoh ▲ 85'
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu39
82Ghi được53
49Thủng lưới58
1.71Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai30