AS Trenčín vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 0-3 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 17 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 2, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- WLWWL AS Trenčín
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 16' Alex Mendez
- 22' 0-1 D. Redzic · Ammar Ramadan
- 27' 0-2 M. Trusa · Ammar Ramadan
- 33' Armin Đerlek
- 37' Mahmudu Bajo
- HT0-2
- 58' ▲ R. Yapi ▼ Y. Andzouana
- 58' ▲ M. Csinger ▼ T. Kacharaba
- 60' Tadeáš Hájovský
- 62' ▲ L. Mikulaj ▼ B. Donkor
- 62' ▲ S. Šefčík ▼ J. Sunday
- 65' 0-3 M. Trusa · M. Vitális
- 70' ▲ M. Tuboly ▼ Ammar Ramadan
- 71' Damir Redzic
- 72' ▲ A. Fiala ▼ A. Đerlek
- 73' ▲ S. Suleiman ▼ E. Uchegbu
- 77' ▲ Á. Szendrei ▼ D. Redzic
- 77' ▲ C. Herc ▼ M. Vitális
- 80' ▲ L. Zorić ▼ D. Bariš
- 87' Luka Zorić
- 89' Sani Suleiman
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Katić 6.2
- 6T. Hájovský 6.5
- 14T. Bondarenko 7.0
- 15L. Stojsavljević 6.3
- 25L. Skovajsa 6.7
- 27D. Bariš ▼ 80' 6.2
- 7J. Sunday ▼ 62' 6.7
- 20R. Ibrahim 6.5
- 10A. Đerlek ▼ 72' 7.0
- 85E. Uchegbu ▼ 73' 6.2
- 19B. Donkor ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 21L. Mikulaj ▲ 62' 6.3
- 23S. Šefčík ▲ 62' 6.5
- 18A. Fiala ▲ 72' 6.3
- 77S. Suleiman ▲ 73' 6.7
- 3L. Zorić ▲ 80' 6.6
- 30M. Slavíček
- 2S. Bagín
- 12J. Holúbek
- 42S. Ben Sallam
- 41A. Popović 7.3
- 17Y. Andzouana ▼ 58' 6.9
- 26P. Ortíz 7.6
- 33T. Kacharaba ▼ 58' 7.2
- 16Mateus Brunetti 7.3
- 18Alex Méndez 7.5
- 27M. Vitális ⇢ ▼ 77' 7.3
- 6M. Bajo 7.0
- 10Ammar Ramadan ⇢2 ▼ 70' 8.5
- 23D. Redzic ⚽ ▼ 77' 7.6
- 46M. Trusa ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 91R. Yapi ▲ 58' 6.6
- 21M. Csinger ▲ 58' 6.3
- 68M. Tuboly ▲ 70' 6.9
- 22Á. Szendrei ▲ 77' 6.3
- 24C. Herc ▲ 77' 6.9
- 14F. Bassey
- 7J. Bernát
- 1Filipe
- 13L. Bősze
Thống kê
04⚑3
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị3
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
2Cứu thua4
422Chuyền bóng344
354Chuyền chính xác279
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu49
72Ghi được83
79Thủng lưới58
1.44Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai37