AS Trenčín vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 1-0 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 2, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- WLWWL AS Trenčín
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 23' Spyros Risvanis
- 26' ▲ F. Kaša ▼ G. Niarchos
- 38' Matej Trusa
- HT0-0
- 60' Miroslav Káčer
- 66' ▲ C. Herc ▼ Ammar Ramadan
- 66' ▲ A. Čermák ▼ M. Trusa
- 69' M. Kmeť · R. Ibrahim 1-0
- 75' Aleš Čermák
- 75' ▲ D. Hollý ▼ A. Gajdoš
- 80' Rahim Ibrahim
- 81' ▲ M. Vitális ▼ M. Káčer
- 81' ▲ K. Gruszkowski ▼ Ž. Gavrić
- 82' Rahim Ibrahim
- 82' Rahim Ibrahim
- 85' ▲ J. Akila ▼ N. Kupusović
- 89' Damián Bariš
- 90'+2 ▲ J. Sunday ▼ H. Gong
- FT1-0
Đội hình
- 1Vózinha
- 11M. Kmeť
- 14T. Bondarenko
- 15L. Stojsavljević
- 4S. Kozlovský
- 20R. Ibrahim
- 27D. Bariš
- 8A. Gajdoš ▼ 75'
- 22H. Gong ▼ 90'
- 29N. Kupusović ▼ 85'
- 7Eynel Soares
Dự bị 9
- 23D. Hollý ▲ 75'
- 93J. Akila ▲ 85'
- 18J. Sunday ▲ 90'
- 25L. Skovajsa
- 17L. Demitra
- 13S. Kerkez
- 19Kelvin Pires
- 99M. Kukučka
- 2S. Bagín
- 41A. Popović
- 18Alex Méndez
- 44S. Risvanis
- 21M. Csinger
- 17Y. Andzouana
- 8M. Dimun
- 80Ž. Gavrić ▼ 81'
- 66M. Káčer ▼ 81'
- 10Ammar Ramadan ▼ 66'
- 46M. Trusa ▼ 66'
- 9G. Niarchos ▼ 26'
Dự bị 9
- 25F. Kaša ▲ 26'
- 24C. Herc ▲ 66'
- 7A. Čermák ▲ 66'
- 27M. Vitális ▲ 81'
- 77K. Gruszkowski ▲ 81'
- 99S. Petráš
- 20D. Veselovský
- 42Z. Záhradník
- 78Alex Pinto
Thống kê
13⚑12
⚑231
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm1
10Chệch đích1
12Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu49
72Ghi được87
53Thủng lưới45
1.57Bàn thắng mỗi trận1.78
19Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai45