FC DAC 1904 Dunajská Streda vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 3-3 AS Trenčín tại Super Liga, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6, hòa 2, AS Trenčín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- WLWWL AS Trenčín
- 2' 0-1 T. Hájovský
- 10' ▲ M. Tuboly ▼ C. Herc
- 15' F. Bassey · Y. Andzouana 1-1
- 20' Lukáš Skovajsa
- 22' Mateus Brunetti
- 24' Máté Tuboly
- 33' 1-2 E. Uchegbu
- 37' ▲ K. Gruszkowski ▼ P. Ortíz
- 45'+7 1-3 L. Stojsavljević · L. Skovajsa
- HT1-3
- 62' Máté Tuboly
- 65' F. Bassey · K. Gruszkowski 2-3
- 68' Damián Bariš
- 70' Taras Kacharaba
- 77' Lazar Stojsavljević
- 78' ▲ B. Donkor ▼ L. Mikulaj
- 78' ▲ S. Suleiman ▼ J. Sunday
- 82' ▲ T. Bondarenko ▼ S. Ben Sallam
- 82' ▲ A. Fiala ▼ T. Hájovský
- 85' ▲ J. Bernát ▼ M. Bajo
- 85' ▲ L. Bősze ▼ Alex Méndez
- 87' Y. Andzouana11m 3-3
- 90' ▲ J. Holúbek ▼ E. Uchegbu
- FT3-3
Đội hình
- 41A. Popović 6.5
- 33T. Kacharaba 6.7
- 26P. Ortíz ▼ 37' 6.5
- 16Mateus Brunetti 6.7
- 17Y. Andzouana ⚽ ⇢ 8.3
- 6M. Bajo ▼ 85' 6.6
- 24C. Herc ▼ 10' 6.3
- 18Alex Méndez ▼ 85' 7.3
- 14F. Bassey ⚽2 8.3
- 99L. Almási 6.7
- 10Ammar Ramadan 7.3
Dự bị 9
- 68M. Tuboly ▲ 10' 7.6
- 77K. Gruszkowski ▲ 37' 7.7
- 7J. Bernát ▲ 85' 6.3
- 13L. Bősze ▲ 85' 6.7
- 1Filipe
- 22Á. Szendrei
- 27M. Vitális
- 11B. Barišić
- 91R. Yapi
- 1A. Katić 7.3
- 90H. Pávek 6.9
- 2S. Bagín 6.5
- 15L. Stojsavljević ⚽ 7.0
- 25L. Skovajsa ⇢ 7.7
- 27D. Bariš 6.6
- 85E. Uchegbu ⚽ ▼ 90' 7.2
- 6T. Hájovský ⚽ ▼ 82' 7.6
- 42S. Ben Sallam ▼ 82' 6.6
- 7J. Sunday ▼ 78' 6.3
- 21L. Mikulaj ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 19B. Donkor ▲ 78' 6.5
- 77S. Suleiman ▲ 78' 6.9
- 14T. Bondarenko ▲ 82' 6.0
- 18A. Fiala ▲ 82' 6.5
- 12J. Holúbek ▲ 90'
- 8M. Yakubu
- 80D. Adamkovič
- 3L. Zorić
- 30M. Slavíček
Thống kê
03⚑5
⚑530
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm15
9Trúng đích5
8Chệch đích7
18Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
2Cứu thua6
395Chuyền bóng226
328Chuyền chính xác158
83%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu50
83Ghi được72
58Thủng lưới79
1.69Bàn thắng mỗi trận1.44
15Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai40