FK Košice vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 2-4 Podbrezová tại Super Liga, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 5, Podbrezová thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 12
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- LDWWL FK Košice
- LDLWD Podbrezová
- 28' 0-1 R. Galcik · R. Siler
- 32' K. Miljanic
- 34' ▲ M. Dimun ▼ M. Jakubek
- 40' 0-2 R. Siler
- 45' D. Kruzliak · R. Cerepkai 1-2
- HT1-2
- 58' 1-3 P. Kovacik
- 61' ▲ E. Palacin ▼ M. Kovacs
- 61' ▲ Z. Jones ▼ A. Goljan
- 65' ▲ O. Deml ▼ M. Marcin
- 65' ▲ A. Havrylenko ▼ P. Kovacik
- 70' 1-4 R. Galcik · K. Palumets
- 71' ▲ E. Metu ▼ M. Zsigmund
- 71' ▲ V. Perisic ▼ K. Miljanic
- 73' E. Palacin 2-4
- 80' ▲ O. Kujabi ▼ R. Siler
- 80' ▲ D. Hakobyan ▼ K. Palumets
- 84' ▲ V. Chyla ▼ R. Galcik
- 90'+2 A. Havrylenko
- FT2-4
Đội hình
- 22M. Kira
- 24D. Kruzliak
- 13M. Jakubek ▼ 34'
- 21D. Magda
- 29O. Kakay
- 25M. Zsigmund ▼ 71'
- 8D. Gallovic
- 17M. Kovacs ▼ 61'
- 27K. Miljanic ▼ 71'
- 9R. Cerepkai
- 19A. Goljan ▼ 61'
Dự bị 9
- 32F. Kalanin
- 2E. Palacin ▲ 61'
- 7M. Dimun ▲ 34'
- 10Z. Jones ▲ 61'
- 15M. Sovic
- 31E. Metu ▲ 71'
- 33J. Teplan
- 77M. Rehus
- 87V. Perisic ▲ 71'
- 95M. Juricka
- 3F. Mielke
- 37J. Luka
- 18A. Markovic
- 77P. Kovacik ▼ 65'
- 26S. Stefanik
- 80K. Palumets ▼ 80'
- 27R. Sanusi
- 11M. Marcin ▼ 65'
- 7R. Galcik ▼ 84'
- 10R. Siler ▼ 80'
Dự bị 9
- 41I. Rehak
- 8O. Deml ▲ 65'
- 13V. Chyla ▲ 84'
- 15R. Paraj
- 19O. Kujabi ▲ 80'
- 20M. Sallah
- 44A. Havrylenko ▲ 65'
- 45D. Hakobyan ▲ 80'
- 88B. Ninaj
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu48
103Ghi được90
82Thủng lưới75
2.02Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai44