Podbrezová
5 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
FK Košice

Podbrezová vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 5-3 FK Košice tại Super Liga, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 3, hòa 5, FK Košice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Sân vận động
ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
Phong độ
LDLWD Podbrezová
LDWWL FK Košice
  1. 13' 0-1 M. Lačný · L. Fabiš
  2. 27' P. Blahút · C. Kabongo 1-1
  3. 35' Kristi Qose
  4. 36' P. Blahút · C. Kabongo 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' E. Liener T. Anaane
  7. 46' D. Gallovič K. Qose
  8. 46' M. Jonec J. Jakubko
  9. 53' 2-2 M. Faško · L. Fabiš
  10. 59' Erik Liener
  11. 63' 2-3 D. Gallovič · M. Faško
  12. 68' J. Špyrka M. Bakaľa
  13. 68' R. Sanusi R. Galčík
  14. 68' M. Kuzma C. Kabongo
  15. 74' L. Sagna M. Lačný
  16. 76' L. Okunola P. Blahút
  17. 76' S. Ďatko M. Bajo
  18. 85' J. Špyrka11m 3-3
  19. 86' L. Okunola · M. Assinor 4-3
  20. 90'+3 Jan Mizerak
  21. 90' M. Assinor · M. Kuzma 5-3
  22. FT5-3

Đội hình

Podbrezová Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Skuhravý
  1. 1R. Ludha
  2. 15R. Paraj
  3. 4M. Oravec
  4. 14M. Grešák
  5. 20P. Kováčik
  6. 6M. Bajo ▼ 76'
  7. 23M. Bakaľa ▼ 68'
  8. 34P. Blahút ▼ 76'
  9. 7R. Galčík ▼ 68'
  10. 90M. Assinor
  11. 77C. Kabongo ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 10J. Špyrka ▲ 68'
  2. 27R. Sanusi ▲ 68'
  3. 29M. Kuzma ▲ 68'
  4. 8L. Okunola ▲ 76'
  5. 11S. Ďatko ▲ 76'
  6. 19M. Talakov
  7. 16P. Macej
  8. 28A. Danko
FK Košice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šoltís
  1. 30M. Putnocký
  2. 19L. Fabiš
  3. 34L. Greššák
  4. 18M. Šindelář
  5. 7J. Mizerák
  6. 17O. Golikov
  7. 5J. Jakubko ▼ 46'
  8. 6K. Qose ▼ 46'
  9. 23M. Faško
  10. 14T. Anaane ▼ 46'
  11. 31M. Lačný ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 27E. Liener ▲ 46'
  2. 8D. Gallovič ▲ 46'
  3. 33M. Jonec ▲ 46'
  4. 80L. Sagna ▲ 74'
  5. 66P. Varga
  6. 3B. Petrák
  7. 15M. Sovič
  8. 11M. Vasiľ
  9. 22M. Kira

Thống kê

007
330
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm11
11Trúng đích6
5Chệch đích5
7Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

54Trận đấu52
109Ghi được65
92Thủng lưới86
2.02Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn29
60Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu