Podbrezová
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Košice

Podbrezová vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 3-1 FK Košice tại Super Liga, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 3, hòa 5, FK Košice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Sân vận động
ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
Phong độ
LDLWD Podbrezová
LDWWL FK Košice
  1. 9' Filip Mielke
  2. 37' Daniel Magda
  3. 41' A. Gavrylenko · D. Smekal 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Madlenak D. Kruzliak
  6. 55' D. Smekal11m 2-0
  7. 62' R. Cerepkai D. Magda
  8. 62' M. Sovic D. Gallovic
  9. 62' 2-1 M. Jakubek · D. Magda
  10. 68' S. Tatolna S. Stefanik
  11. 68' O. Kujabi R. Siler
  12. 72' E. Palacin O. Kakay
  13. 81' A. Goljan Z. Jones
  14. 81' O. Kujabi · O. Deml 3-1
  15. 84' R. Paraj V. Chyla
  16. 84' J. Luka B. Ninaj
  17. 90' M. Sallah A. Gavrylenko
  18. FT3-1

Đội hình

Podbrezová Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Štefan Markulík
  1. 41I. Rehak 7.7
  2. 88B. Ninaj ▼ 84' 6.9
  3. 18A. Markovic 7.5
  4. 3F. Mielke 6.9
  5. 8O. Deml 6.3
  6. 80K. Palumets 6.9
  7. 26S. Stefanik ▼ 68' 7.0
  8. 13V. Chyla ▼ 84' 6.5
  9. 44A. Gavrylenko ▼ 90'
  10. 9D. Smekal 8.9
  11. 10R. Siler ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 95M. Juricka
  2. 7R. Galcik
  3. 11M. Marcin
  4. 15R. Paraj ▲ 84' 6.3
  5. 17S. Tatolna ▲ 68' 7.0
  6. 19O. Kujabi ▲ 68' 7.9
  7. 20M. Sallah ▲ 90'
  8. 30M. Dumbuya
  9. 37J. Luka ▲ 84' 6.9
FK Košice Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Roman Skuhravý
  1. 1D. Sipos 9.0
  2. 24D. Kruzliak ▼ 46' 6.3
  3. 20J. Krivak 6.2
  4. 5J. Jakubko 6.2
  5. 21D. Magda ▼ 62' 6.2
  6. 29O. Kakay ▼ 72' 6.2
  7. 13M. Jakubek 8.2
  8. 7M. Dimun 7.0
  9. 8D. Gallovic ▼ 62' 6.3
  10. 10Z. Jones ▼ 81' 6.6
  11. 87V. Perisic 6.9

Dự bị 9

  1. 22M. Kira
  2. 2E. Palacin ▲ 72' 6.6
  3. 9R. Cerepkai ▲ 62' 6.5
  4. 15M. Sovic ▲ 62' 6.7
  5. 16M. Domik
  6. 19A. Goljan ▲ 81' 6.5
  7. 23M. Madlenak ▲ 46' 5.9
  8. 31E. Metu
  9. 90D. Vesely

Thống kê

018
810
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm20
6Trúng đích9
6Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
8Phạt góc8
0Việt vị1
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
7Cứu thua3
374Chuyền bóng487
282Chuyền chính xác402
75%Chính xác chuyền83%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu51
90Ghi được103
75Thủng lưới82
1.88Bàn thắng mỗi trận2.02
11Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn37
44Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu