FK Košice vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 2-2 Podbrezová tại Super Liga, 20 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 5, Podbrezová thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Conference League Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- LDWWL FK Košice
- LDLWD Podbrezová
- -5' Kevor Palumets
- 15' M. Faško 1-0
- 16' G. Niarchos · D. Magda 2-0
- 33' 2-1 A. Yirajang · S. Štefánik
- 39' Michal Domik
- 41' Marek Zsigmund
- 45' Daniel Magda
- 45'+3 Vincent Chyla
- HT2-1
- 58' 2-2 P. Kováčik · A. Yirajang
- 63' ▲ S. Bokros ▼ M. Zsigmund
- 63' ▲ M. Sovič ▼ M. Domik
- 65' ▲ R. Paraj ▼ V. Chyla
- 65' ▲ O. Deml ▼ K. Palumets
- 74' ▲ L. Fabiš ▼ D. Magda
- 74' ▲ K. Miljanić ▼ G. Niarchos
- 90'+5 Szilárd Bokros
- 90' ▲ Z. Jones ▼ R. Čerepkai
- 97' ▲ R. Galčík ▼ A. Yirajang
- 98' ▲ L. Etoundi ▼ D. Smékal
- 103' ▲ P. Juritka ▼ S. Štefánik
- 114' René Paraj
- 119' Adam Danko
- 120' ▲ M. Jurička ▼ A. Danko
- 120'+1 M. Faško11m 3-2
- 120'+2 3-3 P. Kováčik11m
- 120'+3 D. Kružliak11m 4-3
- 120'+4 4-4 P. Juritka11m
- 120'+5 J. Jakubko11m 5-4
- 120'+6 5-5 R. Galčík11m
- 120'+7 N. Innocenti11m 6-5
- 120'+8 6-6 K. Koštrna11m
- 120'+9 M. Sovič11mhỏng 11m
- 120'+10 6-7 O. Deml11m
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Šípoš 7.5
- 24D. Kružliak 7.2
- 20J. Krivák 7.3
- 90N. Innocenti 7.5
- 21D. Magda ⇢ ▼ 74' 6.9
- 25M. Zsigmund ▼ 63' 6.3
- 5J. Jakubko 7.0
- 55M. Domik ▼ 63' 6.5
- 23M. Faško ⚽ 8.7
- 7G. Niarchos ⚽ ▼ 74' 7.3
- 9R. Čerepkai ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 6S. Bokros ▲ 63' 7.6
- 15M. Sovič ▲ 63' 6.3
- 19L. Fabiš ▲ 74' 6.9
- 27K. Miljanić ▲ 74' 6.2
- 10Z. Jones ▲ 90' 6.6
- 17D. Takáč
- 22M. Kira
- 13M. Jakúbek
- 77G. Kenzhebek
- 28A. Danko ▼ 120' 7.6
- 3F. Mielke 6.2
- 24K. Koštrna 7.5
- 18A. Markovic 6.9
- 20P. Kováčik ⚽ 7.6
- 25S. Faško 6.6
- 13V. Chyla ▼ 65' 6.5
- 80K. Palumets ▼ 65' 7.5
- 26S. Štefánik ⇢ ▼ 103' 7.7
- 9D. Smékal ▼ 98' 6.9
- 10A. Yirajang ⚽ ⇢ ▼ 97' 8.3
Dự bị 9
- 15R. Paraj ▲ 65' 6.7
- 8O. Deml ▲ 65' 7.2
- 7R. Galčík ▲ 97' 6.9
- 99L. Etoundi ▲ 98' 6.6
- 17P. Juritka ▲ 103' 6.6
- 70M. Jurička ▲ 120' 7.5
- 6P. Kuťka
- 2S. Greško
- 37J. Luka
Thống kê
03⚑3
⚑1140
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm15
8Trúng đích7
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
3Phạt góc11
1Việt vị5
18Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
5Cứu thua6
501Chuyền bóng496
392Chuyền chính xác394
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu51
68Ghi được86
53Thủng lưới74
1.42Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai52