FK Košice vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 3-0 Podbrezová tại Super Liga, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 5, Podbrezová thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- LDWWL FK Košice
- LDLWD Podbrezová
- 4' Ž. Medved · L. Fabiš 1-0
- 29' Ž. Medved 2-0
- 34' ▲ M. Grešák ▼ K. Saliman
- 38' G. Niarchos · D. Gallovič 3-0
- HT3-0
- 59' ▲ D. Depetris ▼ D. Smékal
- 59' ▲ S. Faško ▼ V. Chyla
- 63' Ján Krivák
- 74' ▲ F. Appiah ▼ R. Galčík
- 77' ▲ P. Varga ▼ G. Niarchos
- 77' ▲ K. Miljanić ▼ D. Gallovič
- 84' ▲ Z. Jones ▼ M. Faško
- 85' Zyen Jones
- 90' ▲ N. Innocenti ▼ J. Jakubko
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Šípoš 8.0
- 24D. Kružliak 6.7
- 20J. Krivák 7.3
- 5J. Jakubko ▼ 90' 6.9
- 25M. Zsigmund 6.9
- 19L. Fabiš ⇢ 7.5
- 8D. Gallovič ⇢ ▼ 77' 7.9
- 23M. Faško ▼ 84' 7.2
- 6S. Bokros
- 55Ž. Medved ⚽2 8.0
- 7G. Niarchos ⚽ ▼ 77' 7.5
Dự bị 9
- 66P. Varga ▲ 77' 6.6
- 27K. Miljanić ▲ 77' 6.9
- 10Z. Jones ▲ 84'
- 90N. Innocenti ▲ 90'
- 21D. Magda
- 11Luís dos Santos
- 17D. Takáč
- 15M. Sovič
- 22M. Kira
- 28A. Danko 6.9
- 24K. Koštrna 6.9
- 4M. Oravec 7.2
- 5M. Mrva 6.7
- 27R. Sanusi 6.7
- 13V. Chyla ▼ 59' 6.7
- 19M. Talakov 7.3
- 10A. Yirajang 7.2
- 7R. Galčík ▼ 74' 7.0
- 9D. Smékal ▼ 59' 6.5
- 77K. Saliman ▼ 34' 6.5
Dự bị 8
- 14M. Grešák ▲ 34' 7.2
- 22D. Depetris ▲ 59' 6.7
- 25S. Faško ▲ 59' 6.3
- 20F. Appiah ▲ 74' 6.3
- 3F. Mielke
- 91P. Bajza
- 17P. Juritka
- 8O. Deml
Thống kê
02⚑6
⚑600
25%Kiểm soát bóng75%
15Dứt điểm11
6Trúng đích5
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
6Phạt góc6
21Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
181Chuyền bóng558
110Chuyền chính xác481
61%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu51
68Ghi được86
53Thủng lưới74
1.42Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai52