Podbrezová
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Košice

Podbrezová vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 0-0 FK Košice tại Super Liga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 3, hòa 5, FK Košice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 14
Sân vận động
ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
Phong độ
LDLWD Podbrezová
LDWWL FK Košice
  1. 43' Luís dos Santos D. Gallovič
  2. HT0-0
  3. 46' Ž. Medved K. Miljanić
  4. 61' Kristián Koštrna
  5. 77' A. Slávik D. Smékal
  6. 77' S. Štefánik S. Ďatko
  7. 78' Z. Jones G. Niarchos
  8. 83' Šimon Faško
  9. 84' Žan Medved
  10. 87' O. Deml S. Faško
  11. 87' D. Depetris A. Yirajang
  12. 87' K. Saliman R. Galčík
  13. 90'+2 Mário Mrva
  14. 90'+3 N. Innocenti P. Varga
  15. FT0-0

Đội hình

Podbrezová Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Š. Markulík
  1. 28A. Danko 6.7
  2. 15R. Paraj 7.3
  3. 24K. Koštrna 7.3
  4. 5M. Mrva 7.3
  5. 11S. Ďatko ▼ 77' 7.3
  6. 13V. Chyla 7.3
  7. 25S. Faško ▼ 87' 7.2
  8. 27R. Sanusi 7.3
  9. 7R. Galčík ▼ 87' 6.9
  10. 9D. Smékal ▼ 77' 6.7
  11. 10A. Yirajang ▼ 87' 6.9

Dự bị 8

  1. 23A. Slávik ▲ 77' 6.7
  2. 26S. Štefánik ▲ 77' 6.7
  3. 8O. Deml ▲ 87'
  4. 22D. Depetris ▲ 87'
  5. 77K. Saliman ▲ 87'
  6. 17P. Juritka
  7. 91P. Bajza
  8. 19M. Talakov
FK Košice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Skuhravý
  1. 1D. Šípoš 8.2
  2. 88N. Gorosito 7.3
  3. 20J. Krivák 7.9
  4. 5J. Jakubko 7.3
  5. 19L. Fabiš 7.3
  6. 8D. Gallovič ▼ 43' 6.6
  7. 66P. Varga ▼ 90' 6.6
  8. 17D. Takáč 7.0
  9. 27K. Miljanić ▼ 46' 6.3
  10. 7G. Niarchos ▼ 78' 6.9
  11. 23M. Faško 6.9

Dự bị 7

  1. 11Luís dos Santos ▲ 43' 6.3
  2. 55Ž. Medved ▲ 46' 6.3
  3. 10Z. Jones ▲ 78' 6.7
  4. 90N. Innocenti ▲ 90'
  5. 18R. Korba
  6. 22M. Kira
  7. 30M. Teplán

Thống kê

035
510
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm8
6Trúng đích1
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Cứu thua6
359Chuyền bóng408
266Chuyền chính xác304
74%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu48
86Ghi được68
74Thủng lưới53
1.69Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu