FK Košice vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 1-1 Podbrezová tại Super Liga, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 5, Podbrezová thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- LDWWL FK Košice
- LDLWD Podbrezová
- 2' 0-1 D. Smékal
- 17' M. Faško11m 1-1
- HT1-1
- 60' Zyen Jones
- 60' Ondrej Deml
- 66' ▲ S. Bokros ▼ L. Fabiš
- 66' ▲ D. Magda ▼ M. Domik
- 66' ▲ Luís dos Santos ▼ Z. Jones
- 78' ▲ A. Havrylenko ▼ K. Palumets
- 78' ▲ L. Etoundi ▼ D. Smékal
- 78' ▲ A. Markovic ▼ O. Deml
- 82' ▲ M. Sovič ▼ G. Niarchos
- 83' ▲ J. Luka ▼ V. Chyla
- 88' ▲ P. Juritka ▼ S. Štefánik
- 90' ▲ M. Jakúbek ▼ M. Zsigmund
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Šípoš 6.9
- 5J. Jakubko 6.9
- 20J. Krivák 7.0
- 90N. Innocenti 7.6
- 19L. Fabiš ▼ 66' 6.9
- 25M. Zsigmund ▼ 90' 6.6
- 8D. Gallovič 6.7
- 55M. Domik ▼ 66' 6.5
- 10Z. Jones ▼ 66' 7.2
- 23M. Faško ⚽ 7.9
- 7G. Niarchos ▼ 82' 6.7
Dự bị 9
- 6S. Bokros ▲ 66' 6.3
- 21D. Magda ▲ 66' 6.3
- 11Luís dos Santos ▲ 66' 6.5
- 15M. Sovič ▲ 82' 6.7
- 13M. Jakúbek ▲ 90'
- 77G. Kenzhebek
- 18R. Korba
- 22M. Kira
- 17D. Takáč
- 28A. Danko 6.9
- 15R. Paraj 7.2
- 24K. Koštrna 7.3
- 3F. Mielke 6.9
- 8O. Deml ▼ 78' 6.6
- 25S. Faško 6.9
- 13V. Chyla ▼ 83' 7.3
- 80K. Palumets ▼ 78' 6.3
- 26S. Štefánik ▼ 88' 6.9
- 9D. Smékal ⚽ ▼ 78' 7.3
- 10A. Yirajang 7.7
Dự bị 7
- 44A. Havrylenko ▲ 78' 6.6
- 99L. Etoundi ▲ 78' 6.9
- 18A. Markovic ▲ 78' 6.3
- 37J. Luka ▲ 83' 6.3
- 17P. Juritka ▲ 88' 6.5
- 21S. Šubert
- 91P. Bajza
Thống kê
01⚑5
⚑1010
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm12
3Trúng đích5
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc10
0Việt vị3
18Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
357Chuyền bóng401
274Chuyền chính xác321
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu51
68Ghi được86
53Thủng lưới74
1.42Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai52