FK Dukla Banská Bystrica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Komárno

FK Dukla Banská Bystrica vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: FK Dukla Banská Bystrica 0-1 Komárno tại Super Liga, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dukla Banská Bystrica thắng 2, hòa 3, Komárno thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Štadión SNP Štiavničky, Banská Bystrica
Phong độ
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
LDDWD Komárno
  1. 3' R. Pillar
  2. 10' I. Mensah
  3. HT0-0
  4. 59' B. Sy D. Richtárech
  5. 63' V. Sliacky N. Tamás
  6. 75' J. Sylvestr G. Tóth
  7. 76' V. Kubista G. Ganbold
  8. 79' B. Ľupták D. Veselovský
  9. 79' L. Migaľa M. Pišoja
  10. 90' T. Malec T. Záhumenský
  11. 90'+3 C. Bayemi D. Ožvolda
  12. 90'+4 0-1 J. Sylvestr · Š. Šmehyl
  13. FT0-1

Đội hình

FK Dukla Banská Bystrica HLV: F. Straka
  1. 36M. Trnovský
  2. 44T. Záhumenský ▼ 90'
  3. 41Ľ. Willwéber
  4. 28M. Pišoja ▼ 79'
  5. 25I. Mensah
  6. 26O. Klimpl
  7. 88M. Hlinka
  8. 6D. Richtárech ▼ 59'
  9. 20D. Veselovský ▼ 79'
  10. 11M. Rymarenko
  11. 23L. Ezeh

Dự bị 8

  1. 15B. Sy ▲ 59'
  2. 10B. Ľupták ▲ 79'
  3. 21L. Migaľa ▲ 79'
  4. 29T. Malec ▲ 90'
  5. 1I. Rehák
  6. 17Paulo Victor
  7. 13N. Šikula
  8. 7J. Považanec
Komárno HLV: M. Radványi
  1. 1F. Dlubáč
  2. 21R. Pillár
  3. 8Š. Šmehyl
  4. 3M. Šimko
  5. 5D. Špiriak
  6. 24O. Rudzan
  7. 6D. Ožvolda ▼ 90'
  8. 12D. Žák
  9. 73G. Ganbold ▼ 76'
  10. 22N. Tamás ▼ 63'
  11. 9G. Tóth ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 93V. Sliacky ▲ 63'
  2. 23J. Sylvestr ▲ 75'
  3. 27V. Kubista ▲ 76'
  4. 17C. Bayemi ▲ 90'
  5. 14T. Diviš
  6. 32M. Chropovský
  7. 7J. Pastorek
  8. 10T. Németh
  9. 18F. Radoš

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
75Ghi được67
85Thủng lưới67
1.5Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu