FK Dukla Banská Bystrica
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Komárno

FK Dukla Banská Bystrica vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: FK Dukla Banská Bystrica 2-0 Komárno tại 2. liga, 4 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dukla Banská Bystrica thắng 2, hòa 3, Komárno thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 7
Sân vận động
Štadión MFK Lokomotiva Zvolen, Zvolen
Trọng tài
F. Malárik
Phong độ
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
LDDWD Komárno
  1. 1' S. Jurčišin 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Györgyi F. Szetei
  4. 46' C. Bayemi M. Horodník
  5. 57' L. Migala
  6. 60' L. Szocs
  7. 62' D. Depetris J. Šulc
  8. 67' P. Abrahám G. Tóth
  9. 76' R. Polievka 2-0
  10. 79' R. Polievka
  11. 82' P. Surnovsky
  12. 84' L. Kojnok R. Polievka
  13. 90' V. Tóth B. Ľupták
  14. 90' J. Uhrinčať S. Jurčišin
  15. FT2-0

Đội hình

FK Dukla Banská Bystrica HLV: S. Varga
  1. 22M. Hruška
  2. 27P. Vajda
  3. 12Ľ. Kupčík
  4. 5M. Slaninka
  5. 21L. Migaľa
  6. 19P. Prikryl
  7. 8S. Jurčišin ▼ 90'
  8. 10B. Ľupták ▼ 90'
  9. 6D. Richtárech
  10. 11J. Šulc ▼ 62'
  11. 17R. Polievka ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 18D. Depetris ▲ 62'
  2. 25L. Kojnok ▲ 84'
  3. 4V. Tóth ▲ 90'
  4. 7J. Uhrinčať ▲ 90'
  5. 23J. Nôta
  6. 77D. Jackuliak
  7. 20S. Svetlik
Komárno HLV: M. Radványi
  1. 1M. Bréda
  2. 2Š. Šmehyl
  3. 3M. Šimko
  4. 19L. Szöcs
  5. 11M. Horodník ▼ 46'
  6. 16P. Varga
  7. 12G. Ganbold
  8. 23P. Šurnovský
  9. 8K. Domonkos
  10. 6F. Szetei ▼ 46'
  11. 9G. Tóth ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 20A. Györgyi ▲ 46'
  2. 17C. Bayemi ▲ 46'
  3. 13P. Abrahám ▲ 67'
  4. 10G. Matić
  5. 14B. Druga
  6. 21M. Petráš
  7. 40F. Chmiel
  8. 18T. Németh
  9. 24D. Špak

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podbrezová
30 86 - 25 +61 74
2
FK Dukla Banská Bystrica
30 62 - 24 +38 69
3
MFK Skalica
30 49 - 20 +29 62
4
Komárno
30 51 - 29 +22 59
5
FK Košice
30 73 - 38 +35 56
6
Humenné
30 36 - 30 +6 56
7
Šamorín
30 47 - 42 +5 44
8
Petržalka
30 54 - 48 +6 41
9
MŠK Žilina II
30 46 - 48 -2 37
10
Slavoj Trebišov
30 28 - 48 -20 34
11
Dubnica
30 33 - 51 -18 31
12
MŠK Púchov
30 36 - 49 -13 29
13
FC Rohožník
30 30 - 58 -28 29
14
ŠK Slovan Bratislava II
30 36 - 61 -25 26
15
Partizán Bardejov
30 26 - 54 -28 18
16
MŠK Námestovo
30 19 - 87 -68 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
75Ghi được73
39Thủng lưới34
1.97Bàn thắng mỗi trận1.97
14Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu