FK Dukla Banská Bystrica
5 : 1
FT · Hiệp một 5:0
·
Komárno

FK Dukla Banská Bystrica vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: FK Dukla Banská Bystrica 5-1 Komárno tại 2. liga, 2 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dukla Banská Bystrica thắng 2, hòa 3, Komárno thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 14
Sân vận động
Areál MFK Lokomotíva Zvolen, Zvolen
Trọng tài
B. Parilák
Phong độ
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
LDDWD Komárno
  1. 12' P. Prikryl 1-0
  2. 14' A. Hanes 2-0
  3. 18' L. Laksík 3-0
  4. 27' Ľ. Willwéber 4-0
  5. 40' A. Hanes 5-0
  6. HT5-0
  7. 46' V. Tóth A. Hanes
  8. 46' R. Polievka Ľ. Willwéber
  9. 46' D. Adayilo D. Doktorík
  10. 46' R. Zemko G. Matić
  11. 51' Yellow Card
  12. 65' G. Tóth M. Popović
  13. 65' 5-1 M. Sidibé
  14. 72' J. Pastorek J. Krela
  15. 73' A. Červeň P. Prikryl
  16. 73' M. Starsi L. Laksík
  17. 81' P. Vajda D. Richtárech
  18. 89' B. Druga M. Sidibé
  19. FT5-1

Đội hình

FK Dukla Banská Bystrica HLV: S. Varga
  1. 1M. Hruška
  2. 12Ľ. Kupčík
  3. 3J. Nosko
  4. 21L. Migaľa
  5. 19P. Prikryl ▼ 73'
  6. 10J. Dolný
  7. 18M. Frimmel
  8. 41Ľ. Willwéber ▼ 46'
  9. 6D. Richtárech ▼ 81'
  10. 2A. Hanes ▼ 46'
  11. 9L. Laksík ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 4V. Tóth ▲ 46'
  2. 17R. Polievka ▲ 46'
  3. 5A. Červeň ▲ 73'
  4. 8M. Starsi ▲ 73'
  5. 27P. Vajda ▲ 81'
  6. 16G. Snitka
  7. 23J. Nôta
Komárno HLV: M. Karhan
  1. 35M. Grujičić
  2. 4K. Saláta
  3. 2O. Janso
  4. 3M. Šimko
  5. 11M. Popović ▼ 65'
  6. 19L. Szöcs
  7. 10G. Matić ▼ 46'
  8. 98J. Krela ▼ 72'
  9. 8K. Domonkos
  10. 77D. Doktorík ▼ 46'
  11. 13M. Sidibé ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 97D. Adayilo ▲ 46'
  2. 17R. Zemko ▲ 46'
  3. 9G. Tóth ▲ 65'
  4. 7J. Pastorek ▲ 72'
  5. 14B. Druga ▲ 89'
  6. 75L. Leckéši
  7. 20M. Pittner

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liptovský Mikuláš
28 55 - 26 +29 60
2
FK Dukla Banská Bystrica
28 70 - 38 +32 56
3
MFK Skalica
28 55 - 32 +23 55
4
Podbrezová
28 57 - 25 +32 54
5
FK Košice
28 40 - 27 +13 49
6
Šamorín
28 41 - 34 +7 41
7
MŠK Púchov
28 40 - 45 -5 38
8
Komárno
28 31 - 42 -11 38
9
Petržalka
28 37 - 41 -4 37
10
Slavoj Trebišov
28 47 - 48 -1 35
11
MŠK Žilina II
28 56 - 47 +9 33
12
Dubnica
28 28 - 37 -9 33
13
Partizán Bardejov
28 27 - 41 -14 28
14
ŠK Slovan Bratislava II
28 32 - 70 -38 21
15
FK Poprad
28 25 - 88 -63 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
98Ghi được52
55Thủng lưới48
2.45Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu