Komárno
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Dukla Banská Bystrica

Komárno vs FK Dukla Banská Bystrica

Tỷ số chung cuộc: Komárno 2-1 FK Dukla Banská Bystrica tại 2. liga, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 5, hòa 3, FK Dukla Banská Bystrica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 22
Sân vận động
Mestský štadión, Komárno
Trọng tài
M. Smolak
Phong độ
LDDWD Komárno
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
  1. 14' M. Horodnik
  2. 26' 0-1 P. Mazáň
  3. 36' T. Németh V. Vashkeba
  4. HT0-1
  5. 46' C. Bayemi B. Druga
  6. 46' D. Richtárech M. Slaninka
  7. 52' D. Spak
  8. 68' P. Rumanský M. Horodník
  9. 70' Ľ. Willwéber S. Jurčišin
  10. 76' B. Luptak
  11. 77' P. Šurnovský 1-1
  12. 85' P. Abrahám G. Ganbayar
  13. 85' M. Franko J. Šulc
  14. 88' C. Bayemi 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Komárno HLV: M. Radványi
  1. 1M. Bréda
  2. 4K. Saláta
  3. 19L. Szöcs
  4. 99D. Špak
  5. 11M. Horodník ▼ 68'
  6. 66P. Varga
  7. 73G. Ganbayar ▼ 85'
  8. 97P. Šurnovský
  9. 77V. Vashkeba ▼ 36'
  10. 14B. Druga ▼ 46'
  11. 80A. Mészáros

Dự bị 9

  1. 98T. Németh ▲ 36'
  2. 17C. Bayemi ▲ 46'
  3. 21P. Rumanský ▲ 68'
  4. 13P. Abrahám ▲ 85'
  5. 3M. Šimko
  6. 7J. Pastorek
  7. 10G. Matić
  8. 40F. Chmiel
  9. 6F. Szetei
FK Dukla Banská Bystrica HLV: S. Varga
  1. 22M. Hruška
  2. 5M. Slaninka ▼ 46'
  3. 21L. Migaľa
  4. 19P. Prikryl
  5. 28M. Pišoja
  6. 8S. Jurčišin ▼ 70'
  7. 10B. Ľupták
  8. 77P. Mazáň
  9. 7J. Uhrinčať
  10. 11J. Šulc ▼ 85'
  11. 17R. Polievka

Dự bị 9

  1. 6D. Richtárech ▲ 46'
  2. 41Ľ. Willwéber ▲ 70'
  3. 9M. Franko ▲ 85'
  4. 2A. Červeň
  5. 12Ľ. Kupčík
  6. 16A. Hanes
  7. 23J. Nôta
  8. 25L. Kojnok
  9. 44T. Záhumenský

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podbrezová
30 86 - 25 +61 74
2
FK Dukla Banská Bystrica
30 62 - 24 +38 69
3
MFK Skalica
30 49 - 20 +29 62
4
Komárno
30 51 - 29 +22 59
5
FK Košice
30 73 - 38 +35 56
6
Humenné
30 36 - 30 +6 56
7
Šamorín
30 47 - 42 +5 44
8
Petržalka
30 54 - 48 +6 41
9
MŠK Žilina II
30 46 - 48 -2 37
10
Slavoj Trebišov
30 28 - 48 -20 34
11
Dubnica
30 33 - 51 -18 31
12
MŠK Púchov
30 36 - 49 -13 29
13
FC Rohožník
30 30 - 58 -28 29
14
ŠK Slovan Bratislava II
30 36 - 61 -25 26
15
Partizán Bardejov
30 26 - 54 -28 18
16
MŠK Námestovo
30 19 - 87 -68 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
73Ghi được75
34Thủng lưới39
1.97Bàn thắng mỗi trận1.97
14Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu