Komárno
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Dukla Banská Bystrica

Komárno vs FK Dukla Banská Bystrica

Tỷ số chung cuộc: Komárno 1-1 FK Dukla Banská Bystrica tại 2. liga, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 5, hòa 3, FK Dukla Banská Bystrica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 29
Sân vận động
Mestský štadión, Komárno
Trọng tài
P. Ziemba
Phong độ
LDDWD Komárno
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
  1. 8' P. Vajda
  2. 20' D. Richtarech
  3. 21' S. Adayilo
  4. 38' J. Pastorek
  5. 44' M. Starsi
  6. HT0-0
  7. 52' M. Kvocera D. Jackuliak
  8. 55' P. Abrahám B. Druga
  9. 65' P. Abraham
  10. 66' L. Laksík G. Snitka
  11. 67' J. Krela G. Matić
  12. 70' C. Bayemi 1-0
  13. 74' 1-1 Ľ. Willwéber
  14. 85' D. Doktorík J. Pastorek
  15. 85' M. Sidibé G. Tóth
  16. 85' A. Hanes D. Richtárech
  17. 90' K. Domonkos
  18. FT1-1

Đội hình

Komárno HLV: S. Németh
  1. 35M. Bréda
  2. 3M. Šimko
  3. 11M. Popović
  4. 19L. Szöcs
  5. 2D. Adayilo
  6. 10G. Matić ▼ 67'
  7. 7J. Pastorek ▼ 85'
  8. 8K. Domonkos
  9. 14B. Druga ▼ 55'
  10. 17C. Bayemi
  11. 9G. Tóth ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 13P. Abrahám ▲ 55'
  2. 98J. Krela ▲ 67'
  3. 77D. Doktorík ▲ 85'
  4. 20M. Sidibé ▲ 85'
  5. 1B. Cicho
  6. 99M. Pittner
  7. 21T. Faragó
FK Dukla Banská Bystrica HLV: S. Varga
  1. 1M. Hruška
  2. 27P. Vajda
  3. 12Ľ. Kupčík
  4. 18M. Frimmel
  5. 3J. Nosko
  6. 16G. Snitka ▼ 66'
  7. 8M. Starší
  8. 17R. Polievka
  9. 41Ľ. Willwéber
  10. 6D. Richtárech ▼ 85'
  11. 10D. Jackuliak ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 77M. Kvocera ▲ 52'
  2. 9L. Laksík ▲ 66'
  3. 2A. Hanes ▲ 85'
  4. 4V. Tóth
  5. 19P. Prikryl
  6. 22A. Krejčí
  7. 25K. Lukáčik

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liptovský Mikuláš
28 55 - 26 +29 60
2
FK Dukla Banská Bystrica
28 70 - 38 +32 56
3
MFK Skalica
28 55 - 32 +23 55
4
Podbrezová
28 57 - 25 +32 54
5
FK Košice
28 40 - 27 +13 49
6
Šamorín
28 41 - 34 +7 41
7
MŠK Púchov
28 40 - 45 -5 38
8
Komárno
28 31 - 42 -11 38
9
Petržalka
28 37 - 41 -4 37
10
Slavoj Trebišov
28 47 - 48 -1 35
11
MŠK Žilina II
28 56 - 47 +9 33
12
Dubnica
28 28 - 37 -9 33
13
Partizán Bardejov
28 27 - 41 -14 28
14
ŠK Slovan Bratislava II
28 32 - 70 -38 21
15
FK Poprad
28 25 - 88 -63 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
52Ghi được98
48Thủng lưới55
1.49Bàn thắng mỗi trận2.45
9Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu