MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Šamorín

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs Šamorín

Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 1-4 Šamorín tại 2. liga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4, hòa 4, Šamorín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 5
Phong độ
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
WWWWW Šamorín
  1. 27' S. Barro S. Useni
  2. 37' 0-1 G. Marek
  3. 45' M. Totka
  4. HT0-1
  5. 46' O. Ihejirika
  6. 47' 0-2 A. Avetisyan
  7. 51' G. Marek
  8. 52' A. Kacerik11m 1-2
  9. 53' 1-3 A. Konan
  10. 56' M. Mynar
  11. 64' A. Celko S. Javorcek
  12. 64' M. Curik M. Matejcik
  13. 66' M. Curik
  14. 71' A. Kacerik
  15. 73' 1-4 D. Pavuk
  16. 75' O. Reiter L. Bubuteishvili
  17. 75' S. Varga M. Totka
  18. 84' P. Kotroczo R. Bozik
  19. 87' P. Kotroczo
  20. 88' K. Balint D. Pavuk
  21. 88' S. Bednar M. Weber
  22. FT1-4

Đội hình

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: Martin Kuciak
  1. 1A. Malovec
  2. 4M. Mynar
  3. 23D. Kucharcik
  4. 12S. Samaj
  5. 7A. Kacerik
  6. 18F. Liszka
  7. 11M. Benadik
  8. 8S. Javorcek ▼ 64'
  9. 17R. Zemko
  10. 22R. Bozik ▼ 84'
  11. 20M. Matejcik ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 73M. Bastek
  2. 3D. Chaban
  3. 19A. Celko ▲ 64'
  4. 16M. Curik ▲ 64'
  5. 9S. Maslej
  6. 77J. Tancik
  7. 14S. Urbanik
  8. 10L. Motosicky
  9. 13P. Kotroczo ▲ 84'
Šamorín HLV: Michal Kuruc
  1. 38A. Hudok
  2. 10M. Weber ▼ 88'
  3. 6A. Konan
  4. 66P. Varga
  5. 18G. Marek
  6. 4A. Avetisyan
  7. 16M. Totka ▼ 75'
  8. 7D. Pavuk ▼ 88'
  9. 8L. Bubuteishvili ▼ 75'
  10. 9O. Ihejirika
  11. 29S. Useni ▼ 27'

Dự bị 7

  1. 12V. Kaltsas
  2. 27O. Reiter ▲ 75'
  3. 17K. Balint ▲ 88'
  4. 23V. Bajtos
  5. 11S. Bednar ▲ 88'
  6. 25S. Barro ▲ 27'
  7. 5S. Varga ▲ 75'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petržalka
8 17 - 6 +11 21
2
Šamorín
8 18 - 9 +9 21
3
FK Pohronie
8 16 - 11 +5 16
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
8 14 - 12 +2 16
5
Baník Lehota p.Vtáčnikom
8 13 - 10 +3 13
6
MŠK Žilina II
8 8 - 7 +1 13
7
Inter Bratislava
8 16 - 10 +6 11
8
Tatran Prešov
7 9 - 11 -2 10
9
FC Slovan Galanta
8 7 - 12 -5 10
10
Liptovský Mikuláš
8 13 - 11 +2 9
11
Zlaté Moravce
7 6 - 7 -1 8
12
OFK Malženice
7 10 - 11 -1 7
13
Humenné
8 5 - 12 -7 6
14
ŠK Slovan Bratislava II
7 9 - 12 -3 5
15
Lokomotíva Zvolen
7 5 - 9 -4 3
16
FO Bytča
7 5 - 21 -16 3

So sánh

13Trận đấu13
27Ghi được32
19Thủng lưới13
2.08Bàn thắng mỗi trận2.46
1Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu