MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs Šamorín
Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 2-3 Šamorín tại 2. liga, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4, hòa 4, Šamorín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
- Trọng tài
- T. Vaňo
- Phong độ
- LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
- WWWWW Šamorín
- 3' 0-1 P. Nagy11m
- 14' B. Gamboš 1-1
- 18' M. Zuziak 2-1
- 36' ▲ D. Dobranskyi ▼ M. Yarosh
- 42' D. Kachut
- HT2-1
- 54' P. Nagy
- 54' L. Slavik
- 72' ▲ A. Báez ▼ B. Owusu
- 72' ▲ B. Csóka ▼ M. Szolgai
- 77' ▲ T. Nagy ▼ L. Slávik
- 80' ▲ J. Pančík ▼ D. Kachút
- 80' ▲ F. Bögi ▼ M. Demjanovič
- 86' ▲ D. Hundák ▼ R. Demjan
- 86' ▲ O. Hapal ▼ B. Gamboš
- 88' ▲ Š. Gábriš ▼ M. Boris
- 90' 2-2 B. Csóka
- 90'+2 2-3 L. Szabó
- FT2-3
Đội hình
- 73R. Hodál
- 3D. Kucharčík
- 12M. Vaculík
- 20M. Matejčík
- 7B. Gamboš ▼ 86'
- 27M. Boris ▼ 88'
- 8S. Čiernik
- 6P. Begáň
- 16R. Demjan ▼ 86'
- 37M. Zuziak
- 10L. Slávik ▼ 77'
Dự bị 7
- 17T. Nagy ▲ 77'
- 9D. Hundák ▲ 86'
- 13O. Hapal ▲ 86'
- 14Š. Gábriš ▲ 88'
- 5V. Gajdoš
- 11L. Mitáš
- 21M. Slávik
- 1M. Trnovský
- 15D. Marič-bjekič
- 2M. Yarosh ▼ 36'
- 21F. Bahi
- 22D. Kachút ▼ 80'
- 17P. Nagy
- 27M. Demjanovič ▼ 80'
- 13B. Owusu ▼ 72'
- 14M. Szolgai ▼ 72'
- 9L. Szabó
- 10L. Leginus
Dự bị 9
- 16D. Dobranskyi ▲ 36'
- 8A. Báez ▲ 72'
- 11B. Csóka ▲ 72'
- 7J. Pančík ▲ 80'
- 18F. Bögi ▲ 80'
- 4H. Badjie
- 5A. Lehotský
- 12E. Gyurákovics
- 20F. Appiah
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 21 | +40 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 24 | +25 | 62 | |
| 3 | 30 | 41 - 26 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 63 - 53 | +10 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 41 | +4 | 44 | |
| 6 | 30 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 7 | 30 | 46 - 41 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 44 - 50 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 52 - 48 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 47 - 44 | +3 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 44 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 40 - 43 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 60 | -24 | 34 | |
| 14 | 30 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 38 - 59 | -21 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
78Ghi được61
62Thủng lưới65
2.05Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai34