MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Šamorín

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs Šamorín

Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 1-1 Šamorín tại 2. liga, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4, hòa 4, Šamorín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 27
Sân vận động
Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
Phong độ
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
WWWWW Šamorín
  1. 41' M. Matejcik
  2. HT0-0
  3. 46' F. Firbacher A. Celko
  4. 47' P. Varga
  5. 50' 0-1 O. Castellano11m
  6. 60' F. Liszka P. Kotroczo
  7. 60' D. Kabat M. Curik
  8. 64' P. Vargaphản lưới 1-1
  9. 68' Z. Zahradnik Ballack
  10. 68' U. Seraphin M. Weber
  11. 75' R. Zemko
  12. 79' R. Csemy S. Varga
  13. 79' D. Pavuk R. Mateta Pepa
  14. 90' S. Bagin O. Castellano
  15. FT1-1

Đội hình

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: Peter Jakus
  1. 1M. Teplan
  2. 20M. Matejcik
  3. 23D. Kucharcik
  4. 4M. Vaclav
  5. 5D. Grassini
  6. 11A. Sloboda
  7. 13P. Kotroczo ▼ 60'
  8. 17R. Zemko
  9. 16M. Curik ▼ 60'
  10. 19A. Celko ▼ 46'
  11. 8D. Potoma

Dự bị 8

  1. 18F. Liszka ▲ 60'
  2. 9F. Firbacher ▲ 46'
  3. 7D. Kabat ▲ 60'
  4. 10A. Gaborik
  5. 15J. Panac
  6. 3D. Chaban
  7. 73M. Bastek
  8. 6S. Misik
Šamorín HLV: Albert Rusnak
  1. 1P. Zivanovic
  2. 16P. Varga
  3. 20N. Csorba
  4. 37N. Urblik
  5. 22M. Kucman
  6. 26M. Weber ▼ 68'
  7. 4A. Avetisyan
  8. 10O. Castellano ▼ 90'
  9. 25R. Mateta Pepa ▼ 79'
  10. 30Ballack ▼ 68'
  11. 5S. Varga ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 12V. Kaltsas
  2. 6Z. Zahradnik ▲ 68'
  3. 19Z. Ky
  4. 18M. Boledovic
  5. 21S. Simpore
  6. 23R. Csemy ▲ 79'
  7. 24S. Bagin ▲ 90'
  8. 14U. Seraphin ▲ 68'
  9. 7D. Pavuk ▲ 79'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dukla Banská Bystrica
30 61 - 25 +36 66
2
Lokomotíva Zvolen
30 46 - 36 +10 49
3
Liptovský Mikuláš
30 55 - 47 +8 48
4
Petržalka
30 45 - 31 +14 48
5
OFK Malženice
30 44 - 38 +6 47
6
FK Pohronie
30 47 - 35 +12 44
7
Zlaté Moravce
30 57 - 49 +8 44
8
Inter Bratislava
30 35 - 36 -1 42
9
ŠK Slovan Bratislava II
30 45 - 48 -3 40
10
Šamorín
30 44 - 46 -2 38
11
Baník Lehota p.Vtáčnikom
30 41 - 52 -11 35
12
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 38 - 49 -11 33
13
MŠK Žilina II
30 43 - 59 -16 33
14
Slávia TU Košice
30 38 - 54 -16 32
15
MŠK Púchov
30 33 - 50 -17 29
16
MFK Stará Ľubovňa
30 35 - 52 -17 26
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
49Ghi được53
61Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu