Šamorín
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Šamorín vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Šamorín 0-2 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šamorín thắng 2, hòa 4, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 12
Sân vận động
Mestský štadión, Šamorín
Phong độ
WWWWW Šamorín
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
  1. 8' Ballack
  2. 10' 0-1 R. Zemko
  3. 34' N. Csorba
  4. HT0-1
  5. 51' M. Vaclav
  6. 51' D. Pavuk
  7. 51' R. Zemko
  8. 52' M. Kucman
  9. 57' F. Raska
  10. 64' M. Rovis M. Kucman
  11. 64' I. T. Garcia D. Pavuk
  12. 64' F. Liszka S. Misik
  13. 76' A. Celko R. Bozik
  14. 80' M. Pukhtyeyev Fellipe Vieira
  15. 80' Z. Zahradnik Ballack
  16. 82' T. Congrady M. Boris
  17. 86' F. Liszka
  18. 89' 0-2 A. Celko
  19. 90' I. T. Garcia
  20. FT0-2

Đội hình

Šamorín HLV: Albert Rusnak
  1. 1M. Chropovsky
  2. 22M. Kucman ▼ 64'
  3. 19F. Raska
  4. 16P. Varga
  5. 20N. Csorba
  6. 5S. Varga
  7. 21O. Castellano
  8. 10Fellipe Vieira ▼ 80'
  9. 14U. Seraphin
  10. 30Ballack ▼ 80'
  11. 7D. Pavuk ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 12A. Horvath
  2. 4A. Avetisyan
  3. 23M. Rovis ▲ 64'
  4. 11I. T. Garcia ▲ 64'
  5. 27A. Beugre
  6. 9M. Pukhtyeyev ▲ 80'
  7. 26M. Weber
  8. 6Z. Zahradnik ▲ 80'
MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: Peter Jakus
  1. 1M. Teplan
  2. 16M. Curik
  3. 23D. Kucharcik
  4. 4M. Vaclav
  5. 10A. Cisar
  6. 6S. Misik ▼ 64'
  7. 17R. Zemko
  8. 8D. Potoma
  9. 77J. Tancik
  10. 22R. Bozik ▼ 76'
  11. 27M. Boris ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 5J. Kubala
  2. 9T. Vavrik
  3. 13T. Congrady ▲ 82'
  4. 19A. Celko ▲ 76'
  5. 12A. Bastek
  6. 18F. Liszka ▲ 64'
  7. 73M. Bastek

Thống kê

06
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dukla Banská Bystrica
30 61 - 25 +36 66
2
Lokomotíva Zvolen
30 46 - 36 +10 49
3
Liptovský Mikuláš
30 55 - 47 +8 48
4
Petržalka
30 45 - 31 +14 48
5
OFK Malženice
30 44 - 38 +6 47
6
FK Pohronie
30 47 - 35 +12 44
7
Zlaté Moravce
30 57 - 49 +8 44
8
Inter Bratislava
30 35 - 36 -1 42
9
ŠK Slovan Bratislava II
30 45 - 48 -3 40
10
Šamorín
30 44 - 46 -2 38
11
Baník Lehota p.Vtáčnikom
30 41 - 52 -11 35
12
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 38 - 49 -11 33
13
MŠK Žilina II
30 43 - 59 -16 33
14
Slávia TU Košice
30 38 - 54 -16 32
15
MŠK Púchov
30 33 - 50 -17 29
16
MFK Stará Ľubovňa
30 35 - 52 -17 26
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
53Ghi được49
57Thủng lưới61
1.43Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu