Šamorín
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Šamorín vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Šamorín 0-1 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šamorín thắng 2, hòa 4, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 26
Sân vận động
Mestský štadión, Šamorín
Phong độ
WWWWW Šamorín
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
  1. 45' 0-1 M. Zuziak
  2. HT0-1
  3. 48' F. Raska
  4. 59' T. Čongrády D. Depetris
  5. 65' R. Zemko
  6. 66' N. Csorba A. Beugre
  7. 66' R. Sillamaa D. Pavúk
  8. 74' Ľ. Praženka M. Zuziak
  9. 75' M. Kucman D. Kachút
  10. 75' M. Rovis B. Csóka
  11. 85' S. Pagac
  12. 85' L. Ntsama Fellipe Vieira
  13. 88' S. Misik
  14. 90'+2 A. Hradňanský M. Boris
  15. 90'+2 D. Gunčaga J. Tancík
  16. FT0-1

Đội hình

Šamorín HLV: V. Vassiljev
  1. 1A. Németh
  2. 15D. Marič-bjekič
  3. 22D. Kachút ▼ 75'
  4. 19F. Raška
  5. 21R. Pliushch
  6. 23Š. Varga
  7. 10Fellipe Vieira ▼ 85'
  8. 27A. Beugre ▼ 66'
  9. 29D. Pavúk ▼ 66'
  10. 7B. Csóka ▼ 75'
  11. 9M. Pukhtieiev

Dự bị 6

  1. 20N. Csorba ▲ 66'
  2. 13R. Sillamaa ▲ 66'
  3. 24M. Kucman ▲ 75'
  4. 26M. Rovis ▲ 75'
  5. 25L. Ntsama ▲ 85'
  6. 12A. Horváth
MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 21M. Teplán
  2. 23D. Kucharčík
  3. 18S. Pagáč
  4. 20M. Matejčík
  5. 17R. Zemko
  6. 77J. Tancík ▼ 90'
  7. 27M. Boris ▼ 90'
  8. 14S. Mišík
  9. 22D. Depetris ▼ 59'
  10. 37M. Zuziak ▼ 74'
  11. 10A. Cisár

Dự bị 8

  1. 9T. Čongrády ▲ 59'
  2. 8Ľ. Praženka ▲ 74'
  3. 12A. Hradňanský ▲ 90'
  4. 24D. Gunčaga ▲ 90'
  5. 5J. Kubala
  6. 11A. Sloboda
  7. 16M. Čurik
  8. 73M. Klas

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
49Ghi được62
61Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu